Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
Các trận đã kết thúc |
15 |
25% |
Các trận chưa diễn ra |
45 |
75% |
Chiến thắng trên sân nhà |
7 |
46.67% |
Trận hòa |
1 |
7% |
Chiến thắng trên sân khách |
6 |
40% |
Tổng số bàn thắng |
45 |
Trung bình 3 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân nhà |
31 |
Trung bình 2.07 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân khách |
14 |
Trung bình 0.93 bàn/trận |
Đội bóng lực công kích tốt nhất |
Nữ Campuchia |
8 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà |
Nữ Campuchia |
8 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách |
Nữ Indonesia |
7 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất |
Nữ Malaysia, Nữ Lào |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà |
Nữ Indonesia, Nữ Malaysia, Nữ Lào, Nữ Australia, Timor Leste Womens |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách |
Nữ Việt Nam, Nữ Thái Lan, Nữ Malaysia, Nữ Philippines, Nữ Lào, Nữ Campuchia |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
Nữ Việt Nam, Nữ Thái Lan, Nữ Philippines |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà |
Nữ Việt Nam, Nữ Thái Lan, Nữ Indonesia, Nữ Philippines, Nữ Australia |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách |
Nữ Việt Nam, Nữ Thái Lan, Nữ Myanmar, Nữ Philippines, Nữ Lào, Nữ Singapore |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất |
Timor Leste Womens |
15 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà |
Nữ Singapore, Timor Leste Womens |
4 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách |
Timor Leste Womens |
11 bàn |