Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất |
Các trận đã kết thúc |
27 |
45% |
Các trận chưa diễn ra |
33 |
55% |
Chiến thắng trên sân nhà |
7 |
25.93% |
Trận hòa |
2 |
7% |
Chiến thắng trên sân khách |
3 |
11.11% |
Tổng số bàn thắng |
43 |
Trung bình 1.59 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân nhà |
22 |
Trung bình 0.81 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân khách |
21 |
Trung bình 0.78 bàn/trận |
Đội bóng lực công kích tốt nhất |
Nữ Australia |
13 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà |
Nữ Australia |
11 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách |
Nữ Thái Lan |
9 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất |
Nữ Malaysia, Nữ Lào, Nữ Singapore, Timor Leste Womens |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà |
Nữ Thái Lan, Nữ Malaysia, Nữ Lào, Nữ Singapore, Nữ Campuchia, Timor Leste Womens, Australia Womens U23 |
0 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách |
Nữ Indonesia, Nữ Malaysia, Nữ Philippines, Nữ Lào, Nữ Singapore, Timor Leste Womens |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất |
Nữ Malaysia, Nữ Lào, Nữ Singapore |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà |
Nữ Thái Lan, Nữ Malaysia, Nữ Lào, Nữ Australia, Nữ Singapore, Timor Leste Womens, Australia Womens U23 |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách |
Nữ Việt Nam, Nữ Indonesia, Nữ Malaysia, Nữ Lào, Nữ Singapore |
0 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất |
Timor Leste Womens |
9 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà |
Nữ Indonesia |
8 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách |
Timor Leste Womens |
9 bàn |