Mùa giải | |
Giải cùng quốc gia | |
Thống kê khác |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng mới nhất | ||
Các trận đã kết thúc | 287 | 95.67% |
Các trận chưa diễn ra | 13 | 4.33% |
Chiến thắng trên sân nhà | 130 | 45.3% |
Trận hòa | 131 | 46% |
Chiến thắng trên sân khách | 96 | 33.45% |
Tổng số bàn thắng | 695 | Trung bình 2.42 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân nhà | 404 | Trung bình 1.41 bàn/trận |
Số bàn thắng trên sân khách | 291 | Trung bình 1.01 bàn/trận |
Đội bóng lực công kích tốt nhất | Liniers | 74 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân nhà | Liniers | 56 bàn |
Đội bóng lực công kích tốt nhất trên sân khách | Villa San Carlos, Sportivo Dock Sud | 25 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất | CA Fenix Pilar | 16 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân nhà | CA Fenix Pilar | 7 bàn |
Đội bóng lực công kích kém nhất trên sân khách | Sacachispas | 7 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất | Ferrocarril Midland | 10 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân nhà | Ferrocarril Midland | 4 bàn |
Đội bóng phòng ngự tốt nhất trên sân khách | Ferrocarril Midland | 6 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất | San Martin Burzaco | 80 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân nhà | Villa Dalmine | 31 bàn |
Đội bóng phòng ngự kém nhất trên sân khách | San Martin Burzaco | 72 bàn |
Quảng cáo của đối tác
kqbd | xổ số mega | truc tiep xo so | link sopcast | | livescore khởi nghiệp 8xbet hit club go88 sunwin sunwin sunwin kubet M88 kubet kubet 789bet 789club