Nhận định Hạng 3 Nhật Bản 06/05/2018 12:00 | ||
![]() Cerezo Osaka U23 | Tỷ lệ Châu Á 1.04 : 0:1 : 0.82 Tỷ lệ Châu Âu 1.55 : 3.80 : 5.10 Tỷ lệ Tài xỉu 0.82 : 2.5 : 1.02 | ![]() Giravanz Kitakyushu |
Nhận định của chuyên gia bóng đá
Chưa có nhận định của chuyên gia ibongda !
ĐỂ NHẬN DỰ ĐOÁN TRẬN BÓNG CHẮC ĂN NHẤT QUA TIN NHẮN SMS
Soạn tin: VIP gửi 8769
Soạn tin: VIP gửi 8769
MÁY TÍNH dự đoán kết quả BÓNG ĐÁ Cerezo Osaka U23 vs Giravanz Kitakyushu
Chọn: Cerezo Osaka U23 -1
Tài xỉu: Xỉu
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Cerezo Osaka U23 - Giravanz Kitakyushu (trước đây)
11/10/2017 17:00 | Cerezo Osaka U23 | 2- 2 | Giravanz Kitakyushu |
26/03/2017 13:00 | Giravanz Kitakyushu | 1- 0 | Cerezo Osaka U23 |
PHẦN MỀM MÁY TÍNH ibongda dự đoán
Chọn: Cerezo Osaka U23 -1
Tài xỉu: Xỉu
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Cerezo Osaka U23 và Giravanz Kitakyushu
Tiêu chí thống kê | Cerezo Osaka U23 (đội nhà) | Giravanz Kitakyushu (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 6/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 2/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 1/5 trận gần nhất thắng 2/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 7/10 trận gần nhất thắng kèo 4/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 5/10 trận gần nhất thắng 8/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 4/5 trận gần nhất thắng kèo 3/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 3/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 6/10 trận gần nhất về tài 2/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/10 trận gần nhất về tài 2/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 1/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 1/5 trận gần nhất về tài 0/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Cerezo Osaka U23
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
03/05 | Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori | 1 - 4 | Cerezo Osaka U23 * | 0-0.5 | Thắng |
28/04 | Hạng 3 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro * | 1 - 2 | Cerezo Osaka U23 | 0-0.5 | Thắng |
15/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 * | 1 - 1 | Fukushima United FC | 0-0.5 | Thua |
07/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu * | 1 - 1 | Cerezo Osaka U23 | 0.5 | Thắng |
01/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 * | 2 - 0 | Tokyo U23 | 0.5 | Thắng |
25/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 * | 2 - 1 | Sc Sagamihara | 0-0.5 | Thắng |
21/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Kataller Toyama * | 1 - 2 | Cerezo Osaka U23 | 0.5 | Thắng |
10/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 | 0 - 1 | Blaublitz Akita * | 0.5-1 | Thua |
03/12 | Hạng 3 Nhật Bản | Tokyo U23 * | 2 - 1 | Cerezo Osaka U23 | 0 | Thua |
26/11 | Hạng 3 Nhật Bản | Grulla Morioka * | 2 - 3 | Cerezo Osaka U23 | 0-0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Giravanz Kitakyushu
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
03/05 | Hạng 3 Nhật Bản | Blaublitz Akita * | 1 - 0 | Giravanz Kitakyushu | 1 | Hòa |
29/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu * | 0 - 1 | Thespa Kusatsu Gunma | 0-0.5 | Thua |
14/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Tokyo U23 | 0 - 1 | Giravanz Kitakyushu * | 0-0.5 | Thắng |
08/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu * | 0 - 4 | Sc Sagamihara | 0.5 | Thua |
01/04 | Hạng 3 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro * | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 0.5 | Thắng |
25/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 0 - 2 | Azul Claro Numazu * | 0-0.5 | Thua |
21/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Fujieda Myfc * | 1 - 2 | Giravanz Kitakyushu | 0-0.5 | Thắng |
17/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu * | 1 - 2 | Ryukyu | 0 | Thua |
03/12 | Hạng 3 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro * | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 0-0.5 | Thắng |
26/11 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 0 - 0 | Azul Claro Numazu * | 0.5 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Cerezo Osaka U23
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
03/05 | Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori | 1 - 4 | Cerezo Osaka U23 | 2.5 | Tài |
28/04 | Hạng 3 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro | 1 - 2 | Cerezo Osaka U23 | 2-2.5 | Tài |
15/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 | 1 - 1 | Fukushima United FC | 2-2.5 | Xỉu |
07/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu | 1 - 1 | Cerezo Osaka U23 | 2.5 | Xỉu |
01/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 | 2 - 0 | Tokyo U23 | 2.5 | Xỉu |
25/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 | 2 - 1 | Sc Sagamihara | 2.5-3 | Tài |
21/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Kataller Toyama | 1 - 2 | Cerezo Osaka U23 | 2-2.5 | Tài |
10/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Cerezo Osaka U23 | 0 - 1 | Blaublitz Akita | 2.5 | Xỉu |
03/12 | Hạng 3 Nhật Bản | Tokyo U23 | 2 - 1 | Cerezo Osaka U23 | 2-2.5 | Tài |
26/11 | Hạng 3 Nhật Bản | Grulla Morioka | 2 - 3 | Cerezo Osaka U23 | 2-2.5 | Tài |
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Giravanz Kitakyushu
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
03/05 | Hạng 3 Nhật Bản | Blaublitz Akita | 1 - 0 | Giravanz Kitakyushu | 2.5 | Xỉu |
29/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 0 - 1 | Thespa Kusatsu Gunma | 2.5 | Xỉu |
14/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Tokyo U23 | 0 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 2.5 | Xỉu |
08/04 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 0 - 4 | Sc Sagamihara | 2.5 | Tài |
01/04 | Hạng 3 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 2.5 | Xỉu |
25/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 0 - 2 | Azul Claro Numazu | 2.5 | Xỉu |
21/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Fujieda Myfc | 1 - 2 | Giravanz Kitakyushu | 2-2.5 | Tài |
17/03 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 1 - 2 | Ryukyu | 2-2.5 | Tài |
03/12 | Hạng 3 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro | 1 - 1 | Giravanz Kitakyushu | 2-2.5 | Xỉu |
26/11 | Hạng 3 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu | 0 - 0 | Azul Claro Numazu | 2.5 | Xỉu |