Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
1 | Broadmeadow Magic | 25 | 88 | 8 | 4 | Chi tiết | ||||
2 | Edgeworth Eagles | 26 | 65 | 19 | 15 | Chi tiết | ||||
3 | Weston Workers | 28 | 54 | 25 | 21 | Chi tiết | ||||
4 | Lambton Jarvis | 25 | 48 | 24 | 28 | Chi tiết | ||||
5 | Maitland | 27 | 33 | 37 | 30 | Chi tiết | ||||
6 | Hamilton Olympic | 26 | 31 | 42 | 27 | Chi tiết | ||||
7 | Valentine | 30 | 27 | 27 | 47 | Chi tiết | ||||
8 | Cooks Hill United | 25 | 28 | 20 | 52 | Chi tiết | ||||
9 | Adamstown Rosebuds | 25 | 28 | 20 | 52 | Chi tiết | ||||
10 | Charleston City Blues | 24 | 25 | 33 | 42 | Chi tiết | ||||
11 | Belmont Swansea United Sc | 27 | 15 | 44 | 41 | Chi tiết | ||||
12 | New Lambton | 31 | 3 | 32 | 65 | Chi tiết | ||||
13 | West Wallsend Sc | 3 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
14 | Singleton Strikers | 2 | 0 | 50 | 50 | Chi tiết | ||||
15 | Toronto Awaba | 2 | 0 | 50 | 50 | Chi tiết |
Mùa giải | |
Giải cùng quốc gia | |
Thống kê khác |