
Thông tin đội bóng Southampton | |
| Thành lập | 1885 |
| Quốc gia | Anh |
| Địa chỉ | The Dell Milton Road Southampton SO15 2XH |
| Website | https://southamptonfc.com |
| [email protected] | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 29/04/2026 01:45 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Ipswich (Hòa) |
0.25 |
0.93 0.93 |
2.5 u |
0.85 1 |
2.15 3.1 3.4 |
| 25/04/2026 23:15 |
Cúp FA | Manchester City Southampton (Hòa) |
2 |
1 0.85 |
3.25 u |
0.85 1 |
1.22 10 7 |
| 22/04/2026 01:45 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Bristol City (Hòa) |
1.5 |
1.03 0.83 |
3 u |
0.95 0.9 |
1.36 8.5 4.75 |
| 18/04/2026 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Swansea City Southampton (Hòa) |
0.75 |
0.8 1.05 |
2.75 u |
1 0.85 |
3.7 1.76 4.33 |
| 15/04/2026 02:00 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Blackburn Rovers (Hòa) |
1 |
0.8 1.05 |
2.5 u |
0.85 1 |
1.48 6.25 4.2 |
| 11/04/2026 21:00 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Derby County (Hòa) |
0.75 |
1.03 0.83 |
2.75 u |
1.03 0.83 |
1.75 4.2 3.8 |
| 08/04/2026 02:00 |
Hạng Nhất Anh | Wrexham Southampton (Hòa) |
0 |
0.87 0.97 |
2.5 u |
1 0.85 |
2.62 2.75 3.2 |
| 05/04/2026 02:00 |
Cúp FA | Southampton Arsenal (Hòa) |
1.75 |
0.83 1.03 |
3 u |
0.85 1 |
10 1.25 5.75 |
| 21/03/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Oxford United (Hòa) |
1 |
0.98 0.88 |
2.5 u |
0.85 1 |
1.55 6.25 3.9 |
| 19/03/2026 02:45 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Norwich City (Hòa) |
0.5 |
0.98 0.88 |
2.75 u |
0.93 0.93 |
1.9 3.9 3.5 |
| 14/03/2026 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Coventry Southampton (Hòa) |
0.5 |
0.88 0.98 |
3 u |
1.03 0.83 |
1.8 3.9 3.75 |
| 12/03/2026 02:45 |
Hạng Nhất Anh | West Bromwich Southampton (Hòa) |
0.25 |
0.87 0.97 |
2.5 u |
1 0.85 |
3 2.25 3.5 |
| 08/03/2026 19:00 |
Cúp FA | Fulham Southampton (Hòa) |
1 |
0.93 0.93 |
3 u |
0.93 0.93 |
1.57 5 4.5 |
| 28/02/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Sheffield Wed Southampton (Hòa) |
1.5 |
1 0.85 |
3 u |
0.95 0.9 |
9.5 1.3 5.25 |
| 25/02/2026 03:00 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Queens Park Rangers (Hòa) |
0.75 |
0.92 0.92 |
2.75 u |
1.02 0.82 |
1.7 4.5 3.9 |
| 21/02/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Charlton Athletic (Hòa) |
1 |
0.98 0.88 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
1.55 6 4 |
| 14/02/2026 22:00 |
Cúp FA | Southampton Leicester City (Hòa) |
0.75 |
0.95 0.9 |
2.75 u |
0.85 1 |
1.73 4.33 3.9 |
| 11/02/2026 02:45 |
Hạng Nhất Anh | Leicester City Southampton (Hòa) |
0 |
1.05 0.8 |
2.5 u |
0.85 1 |
2.8 2.45 3.3 |
| 07/02/2026 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Watford (Hòa) |
0.5 |
0.88 0.98 |
2.5 u |
0.83 1.03 |
1.85 4 3.7 |
| 31/01/2026 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Stoke City Southampton (Hòa) |
0.25 |
0.8 1.05 |
2.5 u |
0.9 0.95 |
2.9 2.35 3.4 |
| 25/01/2026 19:00 |
Hạng Nhất Anh | Portsmouth Southampton (Hòa) |
0.25 |
0.98 0.88 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
3.25 2.15 3.4 |
| 22/01/2026 02:45 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Sheffield United (Hòa) |
0.25 |
0.85 1 |
2.75 u |
0.85 1 |
2.05 3.1 3.9 |
| 17/01/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Hull City (Hòa) |
0.75 |
0.83 1.03 |
3 u |
1.05 0.8 |
1.67 4.75 3.8 |
| 10/01/2026 22:00 |
Cúp FA | Doncaster Rovers Southampton (Hòa) |
0.5 |
1.03 0.83 |
3 u |
1.03 0.83 |
4 1.8 3.8 |
| 04/01/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Middlesbrough Southampton (Hòa) |
0.25 |
0.85 1 |
2.75 u |
0.95 0.9 |
2.1 3.2 3.75 |
| 01/01/2026 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Millwall (Hòa) |
0.75 |
1.03 0.83 |
2.75 u |
0.95 0.9 |
1.75 4.5 3.75 |
| 30/12/2025 03:15 |
Hạng Nhất Anh | Birmingham Southampton (Hòa) |
0.25 |
1.05 0.8 |
2.75 u |
0.92 0.92 |
2.35 2.87 3.5 |
| 26/12/2025 22:00 |
Hạng Nhất Anh | Oxford United Southampton (Hòa) |
0.5 |
0.98 0.88 |
2.75 u |
1.03 0.83 |
3.8 1.85 3.7 |
| 20/12/2025 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Southampton Coventry (Hòa) |
0 |
0.88 0.98 |
3 u |
1 0.85 |
2.5 2.6 3.6 |
| 13/12/2025 19:30 |
Hạng Nhất Anh | Norwich City Southampton (Hòa) |
0.5 |
0.93 0.93 |
3 u |
0.98 0.88 |
3.5 1.9 4 |











