Thông tin đội bóng Nữ Ba Lan | |
Thành lập | |
Quốc gia | Ba Lan |
Địa chỉ | |
Website | |
Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
Tags (Từ khóa) |
Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
04/04/2025 23:00 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Ba Lan Nữ Bosnia (Hòa) |
u |
||||
25/02/2025 23:00 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Romania Nữ Ba Lan (Hòa) |
1.75 |
0.83 0.98 |
3 u |
0.98 0.83 |
9 1.27 4.75 |
22/02/2025 02:45 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Ba Lan Nữ Bắc Ireland (Hòa) |
u |
||||
17/07/2024 00:00 |
UEFA European Women's Championship | Nữ Ba Lan Nữ Iceland (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
4.2 1.7 3.6 |
12/07/2024 22:59 |
UEFA European Women's Championship | Nữ Áo Nữ Ba Lan (Hòa) |
1 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
1.5 5 4.2 |
04/06/2024 22:59 |
UEFA European Women's Championship | Nữ Ba Lan Nữ Đức (Hòa) |
2.25 |
0.8 0.99 |
3.25 u |
0.85 0.93 |
14 1.14 7.25 |
01/06/2024 01:30 |
UEFA European Women's Championship | Nữ Đức Nữ Ba Lan (Hòa) |
2.5 |
0.9 0.9 |
3.5 u |
0.95 0.85 |
1.11 22 8.75 |
09/04/2024 22:59 |
UEFA European Women's Championship | Nữ Ba Lan Nữ Áo (Hòa) |
0.75 |
0.9 0.9 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
4.2 1.67 3.5 |
05/04/2024 23:45 |
UEFA European Women's Championship | Nữ Iceland Nữ Ba Lan (Hòa) |
0.75 |
0.84 0.96 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.68 5 3.7 |
27/02/2024 23:00 |
Giao Hữu | Nữ Thụy Sĩ Nữ Ba Lan (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.1 2.9 3.4 |
23/02/2024 23:00 |
Giao Hữu | Nữ Ba Lan Nữ Thụy Sĩ (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
2.8 2.15 3.4 |
06/12/2023 01:00 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Ba Lan Nữ Hy Lạp (Hòa) |
2.25 |
0.85 0.95 |
3 u |
0.8 1 |
1.14 15 7.5 |
02/12/2023 00:00 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Ukraina Nữ Ba Lan (Hòa) |
0.5 |
0.9 0.88 |
2.5 u |
0.83 0.95 |
3.15 1.87 3.25 |
01/11/2023 01:00 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Serbia Nữ Ba Lan (Hòa) |
0.25 |
0.76 1 |
2.5 u |
0.8 0.91 |
2.1 3.1 3.6 |
27/10/2023 22:45 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Ba Lan Nữ Serbia (Hòa) |
0.25 |
0.88 0.88 |
2.5 u |
0.8 0.91 |
2.18 3.15 3.5 |
26/09/2023 22:59 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Ba Lan Nữ Ukraina (Hòa) |
1 |
0.81 0.95 |
2.5 u |
0.73 1 |
1.36 7 4.5 |
23/09/2023 00:00 |
UEFA Women's Nations League | Nữ Hy Lạp Nữ Ba Lan (Hòa) |
1.5 |
0.96 0.80 |
3 u |
0.98 0.78 |
8.20 1.24 5.10 |
12/04/2023 01:00 |
Giao Hữu | Nữ Hà Lan Nữ Ba Lan (Hòa) |
1.5-2 |
0.91 0.85 |
3 u |
0.93 0.83 |
1.22 11.50 5.25 |
06/04/2023 20:00 |
Giao Hữu | Nữ Ba Lan Nữ Costa Rica (Hòa) |
1.5 |
0.85 0.91 |
3 u |
0.98 0.78 |
1.25 9.50 5.00 |
21/02/2023 22:00 |
Giao Hữu | Nữ Thụy Sĩ Nữ Ba Lan (Hòa) |
0.5 |
1.16 0.66 |
2.5-3 u |
1.05 0.75 |
|
17/02/2023 21:30 |
Giao Hữu | Nữ Ba Lan Nữ Thụy Sĩ (Hòa) |
1 |
0.80 0.98 |
3 u |
0.89 0.88 |
5.25 1.50 4.20 |
11/11/2022 22:00 |
Giao Hữu | Nữ Ba Lan Nữ Romania (Hòa) |
1 |
1.00 0.84 |
2.5-3 u |
1.02 0.80 |
1.53 4.90 3.80 |
09/10/2022 21:30 |
Giao Hữu | Nữ Ba Lan Nữ Argentina (Hòa) |
0-0.5 |
0.78 0.95 |
2.5 u |
0.88 0.84 |
2.05 2.95 3.70 |
06/09/2022 23:30 |
Vòng loại World Cup nữ KV Châu Âu | Nữ Ba Lan Kosovo Womens (Hòa) |
3.5 |
0.92 0.84 |
4-4.5 u |
0.96 0.80 |
1.01 20.00 12.00 |
01/09/2022 22:59 |
Vòng loại World Cup nữ KV Châu Âu | Nữ Albania Nữ Ba Lan (Hòa) |
3.5 |
0.98 0.85 |
4.5 u |
0.95 0.87 |
39.69 1.04 18.17 |
29/06/2022 20:30 |
Giao Hữu | Nữ Ba Lan Nữ Iceland (Hòa) |
0.5-1 |
0.74 1.11 |
2.5-3 u |
0.87 0.95 |
3.50 1.81 3.55 |
13/04/2022 00:00 |
Vòng loại World Cup nữ KV Châu Âu | Nữ Nauy Nữ Ba Lan (Hòa) |
2 |
0.80 0.93 |
3 u |
0.95 0.78 |
1.14 16.00 6.50 |
22/02/2022 21:30 |
Giao Hữu | Nữ Slovakia Nữ Ba Lan (Hòa) |
0.5-1 |
0.90 0.87 |
2.5 u |
0.89 0.88 |
5.25 1.65 3.60 |
19/02/2022 21:30 |
Giao Hữu | Nữ Hungary Nữ Ba Lan (Hòa) |
u |
||||
16/02/2022 21:30 |
Giao Hữu | Nữ Ireland Nữ Ba Lan (Hòa) |
0-0.5 |
0.86 0.88 |
2.5-3 u |
0.83 0.92 |
2.80 2.20 3.60 |