Nhận định Hạng nhất Nga 24/11/2018 21:00 | ||
![]() Spartak Tambov | Tỷ lệ Châu Á 1.03 : 0:1/2 : 0.79 Tỷ lệ Châu Âu 2.05 : 3.00 : 3.60 Tỷ lệ Tài xỉu 0.77 : 2-2.5 : 1.05 | ![]() SKA Energiya Khabarovsk |
Nhận định của chuyên gia bóng đá
Chưa có nhận định của chuyên gia ibongda !
ĐỂ NHẬN DỰ ĐOÁN TRẬN BÓNG CHẮC ĂN NHẤT QUA TIN NHẮN SMS
Soạn tin: VIP gửi 8769
Soạn tin: VIP gửi 8769
MÁY TÍNH dự đoán kết quả BÓNG ĐÁ Spartak Tambov vs SKA Energiya Khabarovsk
Chọn: Spartak Tambov -1/2
Tài xỉu: Xỉu
=======Số liệu thống kê trận đấu=======
Ghi rõ nguồn "IBONGDA.VN" khi phát hành lại thông tin của bài viết này !

Đối đầu Spartak Tambov vs SKA Energiya Khabarovsk (trước đây)
12/08/2018 17:00 | SKA Energiya Khabarovsk | 1- 2 | Spartak Tambov |
20/05/2017 16:00 | SKA Energiya Khabarovsk | 2- 2 | Spartak Tambov |
11/07/2016 22:00 | Spartak Tambov | 3- 1 | SKA Energiya Khabarovsk |
PHẦN MỀM MÁY TÍNH ibongda dự đoán
Chọn: Spartak Tambov -1/2
Tài xỉu: Xỉu
Số liệu thống kê kết quả gần đây của Spartak Tambov vs SKA Energiya Khabarovsk
Tiêu chí thống kê | Spartak Tambov (đội nhà) | SKA Energiya Khabarovsk (đội khách) |
10 trận gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng 5/10 trận gần nhất thắng 4/10 trận sân khách gần nhất |
5 trận gần nhất | thắng 2/5 trận gần nhất thắng 4/5 trận sân nhà gần nhất | thắng 3/5 trận gần nhất thắng 3/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (10 trận) | thắng kèo 5/10 trận gần nhất thắng kèo 6/10 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 5/10 trận gần nhất thắng 5/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Châu Á (5 trận) | thắng kèo 2/5 trận gần nhất thắng kèo 4/5 trận sân nhà gần nhất | thắng kèo 3/5 trận gần nhất thắng kèo 3/5 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (10 trận) | về tài 4/10 trận gần nhất về tài 7/10 trận sân nhà gần nhất | về tài 3/10 trận gần nhất về tài 5/10 trận sân khách gần nhất |
Tỷ lệ Tài Xỉu (5 trận) | về tài 1/5 trận gần nhất về tài 2/5 trận sân nhà gần nhất | về tài 2/5 trận gần nhất về tài 0/5 trận sân khách gần nhất |
Lưu ý:
*: số liệu thống kê của đội chủ nhà ==> quan tâm tới SÂN NHÀ
**: số liệu của đội khách ==> quân tâm tới SÂN KHÁCH
Tags: dự đoán bóng đá, dự đoán tỷ số, tip bóng đá miễn phí, soi kèo bóng đá, soikeo, tin tức bóng đá
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của Spartak Tambov
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
18/11 | Hạng nhất Nga | Volga Nizhny Novgorod * | 1 - 0 | Spartak Tambov | 0 | Thua |
14/11 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov * | 0 - 1 | Torpedo Armavir | 1.5 | Thua |
10/11 | Hạng nhất Nga | Krasnodar II | 2 - 0 | Spartak Tambov * | 0.5 | Thua |
04/11 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov * | 2 - 0 | Baltika | 1 | Thắng |
28/10 | Hạng nhất Nga | Rotor Volgograd | 1 - 2 | Spartak Tambov * | 0-0.5 | Thắng |
24/10 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov * | 3 - 0 | FK Khimki | 1 | Thắng |
20/10 | Hạng nhất Nga | Fakel Voronezh | 0 - 0 | Spartak Tambov * | 0.5 | Thua |
13/10 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov * | 2 - 0 | Spartak Moscow II | 1 | Thắng |
06/10 | Hạng nhất Nga | Shinnik Yaroslavl | 3 - 0 | Spartak Tambov * | 0-0.5 | Thua |
01/10 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov * | 3 - 1 | Avangard | 0.5-1 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Châu Á 10 trận gần đây của SKA Energiya Khabarovsk
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Châu Á | KQ |
18/11 | Hạng nhất Nga | Sibir | 1 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk * | 0.5 | Thua |
14/11 | Hạng nhất Nga | Mordovia Saransk * | 0 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk | 0 | Thắng |
10/11 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk * | 2 - 1 | FK Tyumen | 0.5-1 | Thắng |
04/11 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk * | 2 - 2 | Krasnodar II | 0.5-1 | Thua |
28/10 | Hạng nhất Nga | Volga Nizhny Novgorod * | 0 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk | 0.5 | Thắng |
24/10 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk * | 1 - 1 | Baltika | 0-0.5 | Thua |
20/10 | Hạng nhất Nga | Zenit-2 St.Petersburg | 0 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk * | 0.25 | Thắng |
13/10 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk * | 0 - 1 | Rotor Volgograd | 0.5 | Thua |
06/10 | Hạng nhất Nga | FK Khimki * | 0 - 0 | SKA Energiya Khabarovsk | 0 | Hòa |
30/09 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk * | 2 - 1 | Fakel Voronezh | 0.5-1 | Thắng |
*: Đội có dấu * màu đỏ là đội chấp
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của Spartak Tambov
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
18/11 | Hạng nhất Nga | Volga Nizhny Novgorod | 1 - 0 | Spartak Tambov | 2 | Xỉu |
14/11 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov | 0 - 1 | Torpedo Armavir | 2.5 | Xỉu |
10/11 | Hạng nhất Nga | Krasnodar II | 2 - 0 | Spartak Tambov | 2.5 | Xỉu |
04/11 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov | 2 - 0 | Baltika | 2.5 | Xỉu |
28/10 | Hạng nhất Nga | Rotor Volgograd | 1 - 2 | Spartak Tambov | 2-2.5 | Tài |
24/10 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov | 3 - 0 | FK Khimki | 2.5 | Tài |
20/10 | Hạng nhất Nga | Fakel Voronezh | 0 - 0 | Spartak Tambov | 2-2.5 | Xỉu |
13/10 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov | 2 - 0 | Spartak Moscow II | 2.25 | Xỉu |
06/10 | Hạng nhất Nga | Shinnik Yaroslavl | 3 - 0 | Spartak Tambov | 2-2.5 | Tài |
01/10 | Hạng nhất Nga | Spartak Tambov | 3 - 1 | Avangard | 2-2.5 | Tài |
Thống kê phong độ Tài xỉu 10 trận gần đây của SKA Energiya Khabarovsk
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Tài xỉu | KQ |
18/11 | Hạng nhất Nga | Sibir | 1 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk | 2.5 | Xỉu |
14/11 | Hạng nhất Nga | Mordovia Saransk | 0 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk | 2 | Xỉu |
10/11 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk | 2 - 1 | FK Tyumen | 2-2.5 | Tài |
04/11 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk | 2 - 2 | Krasnodar II | 2-2.5 | Tài |
28/10 | Hạng nhất Nga | Volga Nizhny Novgorod | 0 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk | 2 | Xỉu |
24/10 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk | 1 - 1 | Baltika | 2.5 | Xỉu |
20/10 | Hạng nhất Nga | Zenit-2 St.Petersburg | 0 - 1 | SKA Energiya Khabarovsk | 2.25 | Xỉu |
13/10 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk | 0 - 1 | Rotor Volgograd | 2 | Xỉu |
06/10 | Hạng nhất Nga | FK Khimki | 0 - 0 | SKA Energiya Khabarovsk | 2-2.5 | Xỉu |
30/09 | Hạng nhất Nga | SKA Energiya Khabarovsk | 2 - 1 | Fakel Voronezh | 2 | Tài |