|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Glasgow Rangers | 38 | 38 | 0 | 26 | 9 | 3 | 23 | 68.42% | Chi tiết |
| 2 | Celtic | 38 | 38 | 0 | 25 | 6 | 7 | 18 | 65.79% | Chi tiết |
| 3 | Dundee United | 38 | 38 | 0 | 17 | 12 | 9 | 8 | 44.74% | Chi tiết |
| 4 | Hibernian FC | 38 | 38 | 0 | 15 | 9 | 14 | 1 | 39.47% | Chi tiết |
| 5 | Motherwell FC | 38 | 38 | 0 | 13 | 14 | 11 | 2 | 34.21% | Chi tiết |
| 6 | Hearts | 38 | 38 | 0 | 13 | 9 | 16 | -3 | 34.21% | Chi tiết |
| 7 | Hamilton FC | 38 | 38 | 0 | 13 | 10 | 15 | -2 | 34.21% | Chi tiết |
| 8 | St. Johnstone | 38 | 38 | 0 | 12 | 11 | 15 | -3 | 31.58% | Chi tiết |
| 9 | Aberdeen | 38 | 38 | 0 | 10 | 11 | 17 | -7 | 26.32% | Chi tiết |
| 10 | Kilmarnock | 38 | 38 | 0 | 8 | 9 | 21 | -13 | 21.05% | Chi tiết |
| 11 | St. Mirren | 38 | 38 | 0 | 7 | 13 | 18 | -11 | 18.42% | Chi tiết |
| 12 | Falkirk | 38 | 38 | 0 | 6 | 13 | 19 | -13 | 15.79% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 94 | 32.3% |
| Hòa | 126 | 43.3% |
| Đội khách thắng kèo | 71 | 24.4% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Glasgow Rangers | 68.42% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Falkirk | 15.79% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Glasgow Rangers,Celtic | 78.95% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | St. Mirren | 15.79% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Glasgow Rangers,Celtic | 78.95% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | St. Mirren | 15.79% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Motherwell FC | 36.84% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |