|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
| 1 | Celtic | 38 | 38 | 0 | 28 | 5 | 5 | 23 | 73.68% | Chi tiết |
| 2 | Glasgow Rangers | 38 | 38 | 0 | 27 | 5 | 6 | 21 | 71.05% | Chi tiết |
| 3 | Motherwell FC | 38 | 38 | 0 | 18 | 6 | 14 | 4 | 47.37% | Chi tiết |
| 4 | Aberdeen | 38 | 38 | 0 | 15 | 8 | 15 | 0 | 39.47% | Chi tiết |
| 5 | Dundee United | 38 | 38 | 0 | 14 | 10 | 14 | 0 | 36.84% | Chi tiết |
| 6 | Hibernian FC | 38 | 38 | 0 | 14 | 10 | 14 | 0 | 36.84% | Chi tiết |
| 7 | Falkirk | 38 | 38 | 0 | 13 | 10 | 15 | -2 | 34.21% | Chi tiết |
| 8 | Hearts | 38 | 38 | 0 | 13 | 9 | 16 | -3 | 34.21% | Chi tiết |
| 9 | Inverness C.T. | 38 | 38 | 0 | 13 | 4 | 21 | -8 | 34.21% | Chi tiết |
| 10 | St. Mirren | 38 | 38 | 0 | 10 | 11 | 17 | -7 | 26.32% | Chi tiết |
| 11 | Kilmarnock | 38 | 38 | 0 | 10 | 10 | 18 | -8 | 26.32% | Chi tiết |
| 12 | Gretna | 38 | 38 | 0 | 5 | 8 | 25 | -20 | 13.16% | Chi tiết |
| Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
| Đội nhà thắng kèo | 114 | 41.3% |
| Hòa | 96 | 34.78% |
| Đội khách thắng kèo | 66 | 23.91% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Celtic | 73.68% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất | Gretna | 13.16% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Celtic | 94.74% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Gretna | 22.22% |
| Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Celtic | 94.74% |
| Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Gretna | 22.22% |
| Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | St. Mirren | 28.95% |
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |