|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Celtic | 26 | 65 | 12 | 23 | Chi tiết | ||||
| 2 | Hearts | 25 | 64 | 24 | 12 | Chi tiết | ||||
| 3 | Glasgow Rangers | 26 | 54 | 38 | 8 | Chi tiết | ||||
| 4 | Motherwell FC | 26 | 46 | 42 | 12 | Chi tiết | ||||
| 5 | Falkirk | 27 | 41 | 22 | 37 | Chi tiết | ||||
| 6 | Hibernian FC | 26 | 42 | 35 | 23 | Chi tiết | ||||
| 7 | Aberdeen | 26 | 31 | 19 | 50 | Chi tiết | ||||
| 8 | Dundee | 26 | 23 | 23 | 54 | Chi tiết | ||||
| 9 | Dundee United | 27 | 22 | 44 | 33 | Chi tiết | ||||
| 10 | St Mirren | 27 | 15 | 37 | 48 | Chi tiết | ||||
| 11 | Kilmarnock | 27 | 15 | 30 | 56 | Chi tiết | ||||
| 12 | Livingston | 27 | 4 | 37 | 59 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |