
Thông tin đội bóng Yamagata Montedio | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | |
| Địa chỉ | 1-1 Sanno |
| Website | http://www.montedioyamagata.jp/ |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 16/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi City Yamagata Montedio (Hòa) |
u |
||||
| 10/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Sc Sagamihara (Hòa) |
0 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.4 2.7 3.25 |
| 06/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Thespa Kusatsu Gunma (Hòa) |
0.5 |
1 0.8 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
1.8 3.9 3.5 |
| 03/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Tochigi SC (Hòa) |
0 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
2.3 2.75 3.2 |
| 29/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Blaublitz Akita Yamagata Montedio (Hòa) |
0.5 |
1.03 0.78 |
2 u |
0.85 0.95 |
2 3.6 3.2 |
| 25/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai Yamagata Montedio (Hòa) |
1 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
1.53 5.25 3.8 |
| 19/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Vanraure Hachinohe (Hòa) |
u |
||||
| 12/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Yokohama FC (Hòa) |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
3.3 2.1 3.6 |
| 05/04/2026 11:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe Yamagata Montedio (Hòa) |
u |
||||
| 29/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Tochigi City (Hòa) |
u |
||||
| 22/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Vegalta Sendai (Hòa) |
0.5 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
3.4 2 3.3 |
| 14/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Shonan Bellmare Yamagata Montedio (Hòa) |
u |
||||
| 08/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Blaublitz Akita (Hòa) |
0 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.5 2.5 3.2 |
| 01/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Sc Sagamihara Yamagata Montedio (Hòa) |
u |
||||
| 21/02/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma Yamagata Montedio (Hòa) |
u |
||||
| 15/02/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Tochigi SC Yamagata Montedio (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
3 2.2 3.3 |
| 07/02/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yokohama FC Yamagata Montedio (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
2.15 3.1 3.1 |
| 29/11/2025 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Fujieda Myfc (Hòa) |
0.5 |
1.03 0.78 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
2 3.5 3.5 |
| 23/11/2025 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Jubilo Iwata Yamagata Montedio (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.8 1 |
2.25 3 3.4 |
| 09/11/2025 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Imabari FC (Hòa) |
0 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.55 2.55 3.4 |
| 02/11/2025 12:30 |
Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita Yamagata Montedio (Hòa) |
0 |
1 0.8 |
2 u |
0.8 1 |
2.8 2.55 3.1 |
| 26/10/2025 11:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Omiya Ardija (Hòa) |
0 |
1 0.8 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
2.65 2.4 3.5 |
| 19/10/2025 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Roasso Kumamoto (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.85 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
2.25 3 3.5 |
| 04/10/2025 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Consadole Sapporo Yamagata Montedio (Hòa) |
0 |
0.98 0.83 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.55 2.45 3.5 |
| 27/09/2025 16:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Renofa Yamaguchi (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
2.05 3.4 3.3 |
| 20/09/2025 16:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Vegalta Sendai Yamagata Montedio (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.05 3.4 3.4 |
| 14/09/2025 17:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Kataller Toyama (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
1 0.8 |
1.83 4 3.6 |
| 30/08/2025 17:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Sagan Tosu (Hòa) |
0 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.8 1 |
2.55 2.75 3.2 |
| 23/08/2025 17:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Tokushima Vortis Yamagata Montedio (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
1 0.8 |
2.05 3.6 3.25 |
| 16/08/2025 17:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Yamagata Montedio Ban Di Tesi Iwaki (Hòa) |
0 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
2.63 2.63 3.25 |











