|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Celtic | 38 | 89 | 11 | 0 | Chi tiết | ||||
| 2 | Aberdeen | 38 | 63 | 11 | 26 | Chi tiết | ||||
| 3 | Glasgow Rangers | 38 | 50 | 26 | 24 | Chi tiết | ||||
| 4 | St. Johnstone | 38 | 45 | 18 | 37 | Chi tiết | ||||
| 5 | Hearts | 38 | 32 | 26 | 42 | Chi tiết | ||||
| 6 | Ross County | 38 | 29 | 34 | 37 | Chi tiết | ||||
| 7 | Partick Thistle | 38 | 26 | 32 | 42 | Chi tiết | ||||
| 8 | Motherwell FC | 38 | 26 | 21 | 53 | Chi tiết | ||||
| 9 | Dundee | 38 | 26 | 18 | 55 | Chi tiết | ||||
| 10 | Kilmarnock | 38 | 24 | 37 | 39 | Chi tiết | ||||
| 11 | Inverness C.T. | 38 | 18 | 34 | 47 | Chi tiết | ||||
| 12 | Hamilton FC | 38 | 18 | 37 | 45 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |