|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | North Carolina Courage Womens | 26 | 73 | 23 | 4 | Chi tiết | ||||
| 2 | Portland Thorns Fc Womens | 26 | 50 | 23 | 27 | Chi tiết | ||||
| 3 | Ol Reign Womens | 25 | 44 | 32 | 24 | Chi tiết | ||||
| 4 | Houston Dash Womens | 24 | 38 | 21 | 42 | Chi tiết | ||||
| 5 | Chicago Red Stars Womens | 25 | 36 | 40 | 24 | Chi tiết | ||||
| 6 | Utah Royals Womens | 24 | 38 | 33 | 29 | Chi tiết | ||||
| 7 | Orlando Pride Womens | 24 | 33 | 25 | 42 | Chi tiết | ||||
| 8 | Washington Spirit Womens | 24 | 8 | 21 | 71 | Chi tiết | ||||
| 9 | Gotham Fc Womens | 24 | 4 | 25 | 71 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |