|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Kansas City Nwsl Womens | 29 | 90 | 0 | 10 | Chi tiết | ||||
| 2 | Washington Spirit Womens | 24 | 50 | 25 | 25 | Chi tiết | ||||
| 3 | Gotham Fc Womens | 28 | 43 | 32 | 25 | Chi tiết | ||||
| 4 | Orlando Pride Womens | 27 | 41 | 26 | 33 | Chi tiết | ||||
| 5 | Ol Reign Womens | 28 | 39 | 32 | 29 | Chi tiết | ||||
| 6 | Portland Thorns Fc Womens | 27 | 37 | 30 | 33 | Chi tiết | ||||
| 7 | Racing Louisville Womens | 24 | 42 | 25 | 33 | Chi tiết | ||||
| 8 | San Diego Wave Womens | 26 | 38 | 31 | 31 | Chi tiết | ||||
| 9 | North Carolina Courage Womens | 32 | 28 | 31 | 41 | Chi tiết | ||||
| 10 | Houston Dash Womens | 26 | 27 | 27 | 46 | Chi tiết | ||||
| 11 | Angel City Fc Womens | 26 | 27 | 23 | 50 | Chi tiết | ||||
| 12 | Utah Royals Womens | 27 | 19 | 30 | 52 | Chi tiết | ||||
| 13 | Chicago Red Stars Womens | 26 | 12 | 38 | 50 | Chi tiết | ||||
| 14 | Bay Fc Womens | 25 | 12 | 36 | 52 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |