|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Yangon United | 16 | 81 | 13 | 6 | Chi tiết | ||||
| 2 | Shan United | 10 | 80 | 20 | 0 | Chi tiết | ||||
| 3 | Mahar United | 17 | 35 | 35 | 29 | Chi tiết | ||||
| 4 | Dagon | 13 | 46 | 31 | 23 | Chi tiết | ||||
| 5 | Ispe | 15 | 40 | 20 | 40 | Chi tiết | ||||
| 6 | Yadanabon | 15 | 33 | 33 | 33 | Chi tiết | ||||
| 7 | Rakhine United | 16 | 31 | 19 | 50 | Chi tiết | ||||
| 8 | Thitsar Arman | 14 | 21 | 36 | 43 | Chi tiết | ||||
| 9 | Hantharwady United | 10 | 30 | 40 | 30 | Chi tiết | ||||
| 10 | Ayeyawady United | 10 | 30 | 30 | 40 | Chi tiết | ||||
| 11 | Dagon Port | 13 | 15 | 31 | 54 | Chi tiết | ||||
| 12 | Yarmanya United | 17 | 6 | 18 | 76 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |