|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | Yangon United | 22 | 73 | 14 | 14 | Chi tiết | ||||
| 2 | Shan United | 22 | 68 | 23 | 9 | Chi tiết | ||||
| 3 | Hantharwady United | 22 | 50 | 14 | 36 | Chi tiết | ||||
| 4 | Zwekapin United | 22 | 50 | 18 | 32 | Chi tiết | ||||
| 5 | Yadanabon | 22 | 41 | 32 | 27 | Chi tiết | ||||
| 6 | Rakhine United | 22 | 36 | 18 | 45 | Chi tiết | ||||
| 7 | Ayeyawady United | 22 | 36 | 23 | 41 | Chi tiết | ||||
| 8 | Southern Myanmar | 22 | 36 | 27 | 36 | Chi tiết | ||||
| 9 | Magway | 22 | 36 | 27 | 36 | Chi tiết | ||||
| 10 | Mahar United | 22 | 23 | 27 | 50 | Chi tiết | ||||
| 11 | Gospel For Asia Football Club | 22 | 23 | 23 | 55 | Chi tiết | ||||
| 12 | Mawyawadi | 22 | 0 | 9 | 91 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |