Bong da

Thống kê kèo Châu Âu Cúp Quốc Gia Hungary 2025-2026

Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
STT Đội bóng Số trận Tỷ lệ thắng (%) Tỷ lệ hòa (%) Tỷ lệ thua (%) Phân tích
1 Zalaegerszegi TE 6 67 33 0 Chi tiết
2 Iiikeruleti Tue 4 75 0 25 Chi tiết
3 Gyirmot Se 4 75 0 25 Chi tiết
4 Mezoors 4 75 0 25 Chi tiết
5 Soroksar 4 75 0 25 Chi tiết
6 Kazincbarcika 4 75 0 25 Chi tiết
7 Budapest Honved 5 60 40 0 Chi tiết
8 Ferencvarosi TC 5 60 40 0 Chi tiết
9 Siofok 3 67 0 33 Chi tiết
10 Szolnoki MAV 3 67 0 33 Chi tiết
11 Tarpa Sc 3 67 33 0 Chi tiết
12 Komaromi Vse 3 67 0 33 Chi tiết
13 Varfurdo Gyulai Termal 3 67 0 33 Chi tiết
14 Esmtk Budapest 4 50 25 25 Chi tiết
15 ETO Gyori FC 3 67 33 0 Chi tiết
16 MTK Hungaria FC 3 67 0 33 Chi tiết
17 Vasas 3 67 0 33 Chi tiết
18 Diosgyor 3 67 0 33 Chi tiết
19 Dunaujvaros 2 50 0 50 Chi tiết
20 Bekescsaba 3 33 0 67 Chi tiết
21 Penzugyor Se 1 100 0 0 Chi tiết
22 Tatabanya 3 33 33 33 Chi tiết
23 Mohacsi Te 1 100 0 0 Chi tiết
24 Mte Mosonmagyarovar 2 50 0 50 Chi tiết
25 Ivancsa 2 50 0 50 Chi tiết
26 Dorogi 3 33 33 33 Chi tiết
27 Hungary Kelen Sc 3 33 33 33 Chi tiết
28 Nagykanizsai Ule 2 50 0 50 Chi tiết
29 Dombovari 2 50 50 0 Chi tiết
30 Vasarosnameny Se 2 50 0 50 Chi tiết
31 Pecs 2 50 0 50 Chi tiết
32 Budafoki Mte 2 50 0 50 Chi tiết
33 Debreceni VSC 2 50 50 0 Chi tiết
34 Kozarmisleny Se 2 50 50 0 Chi tiết
35 Karcag Se 2 50 50 0 Chi tiết
36 Deac 3 33 33 33 Chi tiết
37 Csakvari Tk 3 33 33 33 Chi tiết
38 Mezokovesd-Zsory 2 50 0 50 Chi tiết
39 Szegedi Ak 2 50 0 50 Chi tiết
40 Fehervar Videoton 1 100 0 0 Chi tiết
41 Ajka 3 33 33 33 Chi tiết
42 Pilisi Lk 2 50 0 50 Chi tiết
43 Paksi SE 2 50 0 50 Chi tiết
44 Kecskemeti TE 1 100 0 0 Chi tiết
45 Vecses 1 0 0 100 Chi tiết
46 Bonyhad Volgyseg 1 0 0 100 Chi tiết
47 Fonix 1 0 0 100 Chi tiết
48 Tiszaujvaros 1 0 0 100 Chi tiết
49 Szekszard Ufc 1 0 0 100 Chi tiết
50 Balatonfuredi 1 0 100 0 Chi tiết
51 Papai Perutz 1 0 0 100 Chi tiết
52 Toponar 1 0 0 100 Chi tiết
53 Szegedi Vse 1 0 0 100 Chi tiết
54 Kiraly Sze 1 0 0 100 Chi tiết
55 Sopron 1 0 0 100 Chi tiết
56 Matav Sopron 1 0 0 100 Chi tiết
57 Tfse Budapest 1 0 0 100 Chi tiết
58 Bordany Sk 2 0 50 50 Chi tiết
59 Mako 1 0 100 0 Chi tiết
60 Koronco 1 0 0 100 Chi tiết
61 Menfocsanak 1 0 100 0 Chi tiết
62 Bkv Elore 1 0 0 100 Chi tiết
63 Senyo Carnifex 1 0 0 100 Chi tiết
64 Budaorsi Sc 1 0 0 100 Chi tiết
65 Sarbogard 1 0 0 100 Chi tiết
66 Mateszalkai Mtk 1 0 0 100 Chi tiết
67 Balatonalmadi Se 1 0 0 100 Chi tiết
68 Csepel 1 0 0 100 Chi tiết
69 Kapuvari Se 1 0 0 100 Chi tiết
70 Dunaharaszti Mtk 1 0 0 100 Chi tiết
71 Nagyatadi 1 0 0 100 Chi tiết
72 Szombathelyi Haladas 1 0 0 100 Chi tiết
73 Moragyi Se 1 0 0 100 Chi tiết
74 Nyergesujfalu 1 0 0 100 Chi tiết
75 Eger Se 1 0 0 100 Chi tiết
76 Pte Peac 1 0 0 100 Chi tiết
77 Agde rco 1 0 0 100 Chi tiết
78 Veszprem 1 0 0 100 Chi tiết
79 REAC 1 0 0 100 Chi tiết
80 Mori Se 1 0 0 100 Chi tiết
81 Videoton Puskas Akademia 1 0 0 100 Chi tiết
82 Szentlorinc Se 1 0 0 100 Chi tiết
83 Varda Se 1 0 0 100 Chi tiết
84 Nyiregyhaza 1 0 0 100 Chi tiết
85 Martfui Lse 2 0 50 50 Chi tiết
86 Sarvari 1 0 0 100 Chi tiết
87 Bvsc 1 0 100 0 Chi tiết
88 Duna Aszfalt Tvse 1 0 100 0 Chi tiết
Cập nhật lúc: 17/06/2026 19:35
Mùa giải
Giải cùng quốc gia
Thống kê khác