|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | ETO Gyori FC | 22 | 55 | 36 | 9 | Chi tiết | ||||
| 2 | Debreceni VSC | 22 | 50 | 23 | 27 | Chi tiết | ||||
| 3 | Ferencvarosi TC | 22 | 50 | 23 | 27 | Chi tiết | ||||
| 4 | Paksi SE | 22 | 45 | 27 | 27 | Chi tiết | ||||
| 5 | Zalaegerszegi TE | 22 | 41 | 27 | 32 | Chi tiết | ||||
| 6 | Videoton Puskas Akademia | 22 | 41 | 23 | 36 | Chi tiết | ||||
| 7 | Varda Se | 23 | 39 | 22 | 39 | Chi tiết | ||||
| 8 | Ujpesti TE | 22 | 32 | 23 | 45 | Chi tiết | ||||
| 9 | MTK Hungaria FC | 22 | 32 | 18 | 50 | Chi tiết | ||||
| 10 | Nyiregyhaza | 22 | 27 | 27 | 45 | Chi tiết | ||||
| 11 | Diosgyor | 22 | 23 | 36 | 41 | Chi tiết | ||||
| 12 | Kazincbarcika | 23 | 17 | 13 | 70 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |