Thông tin đội bóng Shijiazhuang Kungfu | |
Thành lập | |
Quốc gia | Trung Quốc |
Địa chỉ | |
Website | |
Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
Tags (Từ khóa) |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
29/03/2025 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Nantong Zhiyun * | 0 - 2 | Shijiazhuang Kungfu | Thắng | 0.25 | Thắng | 2 | Tài |
16/03/2025 14:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dingnan United | 2 - 2 | Shijiazhuang Kungfu * | Hòa | 0.25 | Thua | 2 | Tài |
03/11/2024 13:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 2 - 0 | Suzhou Dongwu | Thắng | 0.25 | Thắng | 2.5 | Xỉu |
26/10/2024 13:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Jiading Boji | 0 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Thắng | 0.25 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
19/10/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu | 3 - 2 | Yunnan Yukun * | Thắng | 0.75 | Thắng | 2.75 | Tài |
13/10/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu | 1 - 0 | Chongqing Tonglianglong * | Thắng | 0.5 | Thắng | 2 | Xỉu |
05/10/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Nanjing Fengfan * | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu | Hòa | 0.25 | Thắng | 2 | Tài |
29/09/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dongguan Guanlian | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Hòa | 0.25 | Thua | 2.25 | Xỉu |
22/09/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 0 - 1 | Shenyang Urban | Thua | 0.25 | Thua | 2.25 | Xỉu |
15/09/2024 18:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dalian Zhixing * | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu | Hòa | 0.5 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
07/09/2024 18:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dingnan United | 0 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Thắng | 0.5 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
01/09/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 0 - 1 | Yanbian Longding | Thua | 0.75 | Thua | 2.5 | Xỉu |
24/08/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Guangxi Baoyun * | 0 - 0 | Shijiazhuang Kungfu | Hòa | 0.25 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
18/08/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Qingdao Red Lions | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Hòa | 0.25 | Thua | 2.25 | Xỉu |
21/07/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 2 - 1 | Jiangxi Beidamen | Thắng | 1.5 | Thua | 2.75 | Tài |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
03/11/2024 13:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 2 - 0 | Suzhou Dongwu | Thắng | 0.25 | Thắng | 2.5 | Xỉu |
19/10/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu | 3 - 2 | Yunnan Yukun * | Thắng | 0.75 | Thắng | 2.75 | Tài |
13/10/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu | 1 - 0 | Chongqing Tonglianglong * | Thắng | 0.5 | Thắng | 2 | Xỉu |
22/09/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 0 - 1 | Shenyang Urban | Thua | 0.25 | Thua | 2.25 | Xỉu |
01/09/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 0 - 1 | Yanbian Longding | Thua | 0.75 | Thua | 2.5 | Xỉu |
21/07/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 2 - 1 | Jiangxi Beidamen | Thắng | 1.5 | Thua | 2.75 | Tài |
14/07/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 1 - 0 | Guangzhou Evergrande FC | Thắng | 0.5 | Thắng | 2.75 | Xỉu |
06/07/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 2 - 4 | Wuxi Wugou | Thua | 1.25 | Thua | 2.5 | Tài |
15/06/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 0 - 0 | Jiading Boji | Hòa | 1 | Thua | 2.25 | Xỉu |
25/05/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 3 - 1 | Nanjing Fengfan | Thắng | 0.75 | Thắng | 2 | Tài |
12/05/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 2 - 1 | Dongguan Guanlian | Thắng | 1 | Hòa | 2 | Tài |
28/04/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 0 - 0 | Dalian Zhixing | Hòa | 0 | Hòa | 2 | Xỉu |
20/04/2024 14:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 1 - 0 | Dingnan United | Thắng | 1 | Hòa | 2.25 | Xỉu |
06/04/2024 14:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 1 - 1 | Guangxi Baoyun | Hòa | 0.25 | Thua | 1.75 | Tài |
31/03/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shijiazhuang Kungfu * | 2 - 0 | Qingdao Red Lions | Thắng | 0.75 | Thắng | 2 | Tài |
Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
29/03/2025 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Nantong Zhiyun * | 0 - 2 | Shijiazhuang Kungfu | Thắng | 0.25 | Thắng | 2 | Tài |
16/03/2025 14:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dingnan United | 2 - 2 | Shijiazhuang Kungfu * | Hòa | 0.25 | Thua | 2 | Tài |
26/10/2024 13:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Jiading Boji | 0 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Thắng | 0.25 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
05/10/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Nanjing Fengfan * | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu | Hòa | 0.25 | Thắng | 2 | Tài |
29/09/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dongguan Guanlian | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Hòa | 0.25 | Thua | 2.25 | Xỉu |
15/09/2024 18:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dalian Zhixing * | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu | Hòa | 0.5 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
07/09/2024 18:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Dingnan United | 0 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Thắng | 0.5 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
24/08/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Guangxi Baoyun * | 0 - 0 | Shijiazhuang Kungfu | Hòa | 0.25 | Thắng | 2.25 | Xỉu |
18/08/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Qingdao Red Lions | 1 - 1 | Shijiazhuang Kungfu * | Hòa | 0.25 | Thua | 2.25 | Xỉu |
29/06/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Suzhou Dongwu * | 1 - 0 | Shijiazhuang Kungfu | Thua | 0 | Thua | 2.5 | Xỉu |
08/06/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Yunnan Yukun * | 4 - 1 | Shijiazhuang Kungfu | Thua | 0.75 | Thua | 2.25 | Tài |
02/06/2024 18:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Chongqing Tonglianglong * | 2 - 1 | Shijiazhuang Kungfu | Thua | 0.5 | Thua | 2 | Tài |
05/05/2024 14:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Shenyang Urban | 0 - 2 | Shijiazhuang Kungfu * | Thắng | 0.25 | Thắng | 2 | Tài |
13/04/2024 14:00 |
Hạng nhất Trung Quốc | Yanbian Longding | 1 - 0 | Shijiazhuang Kungfu * | Thua | 0.25 | Thua | 2 | Xỉu |
23/03/2024 14:30 |
Hạng nhất Trung Quốc | Jiangxi Beidamen | 1 - 2 | Shijiazhuang Kungfu * | Thắng | 1 | Hòa | 2.25 | Tài |