Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Á :
|
||||||||||
STT | Đội bóng | Số trận | Mở cửa | Cửa trên |
Thắng kèo
|
Hòa
|
Thua kèo
|
HS | TL thắng kèo | Tỷ lệ độ |
1 | Al-Arabi Club | 6 | 6 | 2 | 5 | 0 | 1 | 4 | 83.33% | Chi tiết |
2 | Al-Qadsia SC | 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 60.00% | Chi tiết |
3 | Al-Nasar | 7 | 7 | 3 | 4 | 2 | 1 | 3 | 57.14% | Chi tiết |
4 | Khaitan | 6 | 6 | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 | 50.00% | Chi tiết |
5 | Al Kuwait SC | 6 | 6 | 5 | 3 | 0 | 3 | 0 | 50.00% | Chi tiết |
6 | Burgan Sc | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 50.00% | Chi tiết |
7 | Al Salmiyah | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | -1 | 33.33% | Chi tiết |
8 | Al Fahaheel Sc | 5 | 5 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 20.00% | Chi tiết |
9 | Al Sahel | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0.00% | Chi tiết |
10 | Al Ttadamon | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.00% | Chi tiết |
11 | Kazma | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0.00% | Chi tiết |
12 | Al Shabab Kuw | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | -1 | 0.00% | Chi tiết |
13 | Al Salibikhaet | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0.00% | Chi tiết |
14 | Al Jahra | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0.00% | Chi tiết |
15 | Yarmouk | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.00% | Chi tiết |
16 | Al Yarmouk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00% | Chi tiết |
17 | CD Arabe Unido | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.00% | Chi tiết |
Thống kê số liệu bảng xếp hạng kèo châu Á mới nhất | ||
Đội nhà thắng kèo | 12 | 41.38% |
Hòa | 8 | 27.59% |
Đội khách thắng kèo | 9 | 31.03% |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất | Al-Arabi Club | 83.33% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất | Al Yarmouk,CD Arabe Unido | % |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà | Al-Arabi Club,Al-Nasar | 100.00% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà | Burgan Sc,Al Sahel,Al Ttadamon,Yarmouk,Al Yarmouk,CD Arabe Unido | % |
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách | Al-Arabi Club,Al-Nasar | 100.00% |
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách | Burgan Sc,Al Sahel,Al Ttadamon,Yarmouk,Al Yarmouk,CD Arabe Unido | % |
Đội bóng hòa kèo nhiều nhất | Al Ttadamon,Yarmouk | 100.00% |
Mùa giải | |
Giải cùng quốc gia | |
Thống kê khác |