Thông tin đội bóng Lyngby | |
Thành lập | 1921 |
Quốc gia | Đan Mạch |
Địa chỉ | Lyngby Boldklub |
Website | https://lyngby-boldklub.dk/ |
Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
Tags (Từ khóa) |
Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
30/08/2025 19:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Middelfart Lyngby (Hòa) |
0.75 |
1 0.8 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
5 1.62 3.9 |
23/08/2025 18:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Lyngby Horsens (Hòa) |
0.25 |
1.05 0.75 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
2.35 2.8 3.5 |
20/08/2025 00:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Lyngby Hillerod Fodbold (Hòa) |
0.5 |
1 0.8 |
2.75 u |
0.98 0.83 |
1.95 3.5 3.6 |
16/08/2025 18:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Kolding IF Lyngby (Hòa) |
0.25 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
1 0.8 |
2.25 3.1 3.25 |
10/08/2025 19:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Lyngby Hvidovre IF (Hòa) |
0.75 |
0.9 0.9 |
2.25 u |
0.8 1 |
1.7 5 3.6 |
05/08/2025 23:00 |
Cúp Quốc Gia Đan Mạch | Elite 3000 Helsingor Lyngby (Hòa) |
1.5 |
0.98 0.83 |
3.25 u |
0.85 0.95 |
8 1.3 5.75 |
02/08/2025 19:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Aarhus Fremad Lyngby (Hòa) |
0.25 |
2.5-3 u |
|||
26/07/2025 00:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Lyngby B93 Copenhagen (Hòa) |
0.75 |
2.5-3 u |
|||
20/07/2025 20:00 |
Hạng nhất Đan Mạch | Esbjerg FB Lyngby (Hòa) |
0.5 |
0.78 1.03 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
3.3 2.05 3.7 |
12/07/2025 18:00 |
Giao Hữu | Lyngby Horsens (Hòa) |
0 |
0.78 1.03 |
3.75 u |
0.83 0.98 |
2.2 2.5 3.9 |
28/06/2025 17:00 |
Giao Hữu | Lyngby Hillerod Fodbold (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
3 u |
0.9 0.9 |
2 3 3.7 |
24/05/2025 20:00 |
Đan Mạch | Lyngby Aalborg BK (Hòa) |
0 |
0.83 0.98 |
3 u |
0.98 0.83 |
2.45 2.6 3.7 |
18/05/2025 21:00 |
Đan Mạch | Sonderjyske Lyngby (Hòa) |
0 |
1.03 0.78 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.7 2.45 3.5 |
13/05/2025 00:00 |
Đan Mạch | Vejle Lyngby (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.95 |
2.25 u |
0.85 1 |
2.25 3.3 3.1 |
04/05/2025 19:00 |
Đan Mạch | Lyngby Viborg (Hòa) |
0 |
1.06 0.84 |
2.75 u |
1 0.85 |
2.63 2.45 3.5 |
27/04/2025 19:00 |
Đan Mạch | Lyngby Silkeborg IF (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.95 |
2.5 u |
0.85 1 |
3.1 2.15 3.5 |
21/04/2025 19:00 |
Đan Mạch | Viborg Lyngby (Hòa) |
0.75 |
0.91 0.99 |
2.75 u |
0.93 0.93 |
1.67 4.75 3.9 |
17/04/2025 19:00 |
Đan Mạch | Lyngby Sonderjyske (Hòa) |
0.25 |
0.97 0.93 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
2.2 3.2 3.4 |
12/04/2025 00:00 |
Đan Mạch | Aalborg BK Lyngby (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.95 |
2.5 u |
0.93 0.93 |
2.25 3.4 3.1 |
06/04/2025 19:00 |
Đan Mạch | Silkeborg IF Lyngby (Hòa) |
0.75 |
1.07 0.83 |
2.5 u |
0.88 0.98 |
1.8 4.33 3.6 |
30/03/2025 19:00 |
Đan Mạch | Lyngby Vejle (Hòa) |
0.25 |
1.05 0.85 |
2.25 u |
0.88 0.98 |
2.3 3.2 3.1 |
16/03/2025 22:59 |
Đan Mạch | Lyngby Nordsjaelland (Hòa) |
0.75 |
0.87 1.03 |
2.75 u |
0.98 0.88 |
4.1 1.75 3.9 |
09/03/2025 20:00 |
Đan Mạch | Silkeborg IF Lyngby (Hòa) |
0.75 |
0.99 0.91 |
2.5 u |
0.98 0.88 |
1.73 4.75 3.6 |
04/03/2025 01:00 |
Đan Mạch | Brondby Lyngby (Hòa) |
1.5 |
1.07 0.83 |
3 u |
1.05 0.8 |
1.36 7.5 5 |
22/02/2025 01:00 |
Đan Mạch | Lyngby Randers FC (Hòa) |
0.5 |
0.9 1 |
2.5 u |
0.95 0.9 |
3.7 1.91 3.4 |
17/02/2025 00:00 |
Đan Mạch | Midtjylland Lyngby (Hòa) |
1.25 |
0.95 0.95 |
3 u |
1.03 0.83 |
1.42 6.5 4.75 |
10/02/2025 16:30 |
Giao Hữu | Lyngby Banga Gargzdai (Hòa) |
1.5 |
0.88 0.93 |
3.5 u |
1 0.8 |
1.3 6.5 5 |
04/02/2025 19:30 |
Giao Hữu | Lyngby Spyris Kaunas (Hòa) |
1 |
0.93 0.88 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.5 5.5 3.8 |
18/01/2025 18:00 |
Giao Hữu | Copenhagen Lyngby (Hòa) |
u |
||||
01/12/2024 20:00 |
Đan Mạch | Lyngby Sonderjyske (Hòa) |
0.25 |
1.02 0.88 |
2.5 u |
0.85 1 |
2.25 3.1 3.4 |