Thông tin đội bóng Atletico Baleares | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 04/01/2026 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | UE Olot Atletico Baleares (Hòa) |
0.25 |
1.03 0.78 |
2 u |
0.93 0.88 |
3.4 2 3.1 |
| 21/12/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Barcelona B (Hòa) |
0 |
0.78 1.03 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
2.35 2.63 3.25 |
| 18/12/2025 01:00 |
Cup Nhà Vua Tây Ban Nha | Atletico Baleares Atletico Madrid (Hòa) |
1.75 |
1 0.8 |
3 u |
0.88 0.93 |
10 1.22 7 |
| 14/12/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Terrassa Atletico Baleares (Hòa) |
0 |
0.95 0.85 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.55 2.45 3.1 |
| 05/12/2025 01:00 |
Cup Nhà Vua Tây Ban Nha | Atletico Baleares Espanyol (Hòa) |
2 |
0.8 1 |
3 u |
0.83 0.98 |
13 1.18 7 |
| 30/11/2025 01:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Ce Atletic Lleida 2019 Atletico Baleares (Hòa) |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.88 0.93 |
3.1 2.1 3.2 |
| 23/11/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares UD Poblense (Hòa) |
0.5 |
1.03 0.78 |
2 u |
0.98 0.83 |
1.95 3.5 3.1 |
| 16/11/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Torrent Cf Atletico Baleares (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
3 2.3 3 |
| 02/11/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | CF Reus Deportiu Atletico Baleares (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2 u |
0.85 0.95 |
3 2.3 2.88 |
| 31/10/2025 02:00 |
Cup Nhà Vua Tây Ban Nha | Atletico Baleares Gimnastic Tarragona (Hòa) |
0.75 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
1 0.8 |
4 1.73 3.5 |
| 26/10/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Espanyol B (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.8 4.1 3.25 |
| 19/10/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Alcoyano (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
1 0.8 |
1.8 4.33 3.3 |
| 05/10/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Ibiza Islas Pitiusas (Hòa) |
1 |
1.03 0.78 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.55 5 3.7 |
| 21/09/2025 22:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Sant Andreu (Hòa) |
0.5 |
0.9 0.9 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
1.83 3.8 3.25 |
| 23/08/2025 22:15 |
Giao Hữu | Alcorcon Atletico Baleares (Hòa) |
u |
||||
| 02/08/2025 23:30 |
Giao Hữu | Atletico Baleares UD Poblense (Hòa) |
u |
||||
| 18/05/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Teruel (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2 u |
0.83 0.98 |
1.83 4.2 3 |
| 11/05/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Teruel Atletico Baleares (Hòa) |
0 |
1 0.8 |
2 u |
0.85 0.95 |
2.8 2.55 2.8 |
| 04/05/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Ibiza Islas Pitiusas (Hòa) |
1 |
0.92 0.87 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
1.5 5.5 3.7 |
| 27/04/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Mallorca B Atletico Baleares (Hòa) |
1 |
0.9 0.9 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
6 1.53 3.5 |
| 13/04/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Elche Cf Ilicitano (Hòa) |
1 |
1.02 0.77 |
2 u |
0.77 1.02 |
1.55 5.5 3.5 |
| 06/04/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Espanyol B Atletico Baleares (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2 u |
0.83 0.98 |
3.1 2.35 2.75 |
| 30/03/2025 17:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares UD Alzira (Hòa) |
1.5 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
1 0.8 |
1.33 9.5 4.2 |
| 16/03/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares UE Olot (Hòa) |
0.75 |
0.8 1 |
2 u |
0.83 0.98 |
1.6 5.5 3.25 |
| 02/03/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Sabadell (Hòa) |
0 |
0.75 1.05 |
1.75 u |
0.9 0.9 |
2.4 2.9 2.88 |
| 23/02/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Cf Badalona Futur Atletico Baleares (Hòa) |
1 |
0.8 1 |
2 u |
0.98 0.83 |
6 1.5 3.5 |
| 16/02/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Sant Andreu (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
2 u |
0.75 1.05 |
2.1 3.25 3 |
| 09/02/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Terrassa Atletico Baleares (Hòa) |
0.25 |
1.03 0.78 |
1.75 u |
0.8 1 |
2.38 3.2 2.6 |
| 02/02/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | Atletico Baleares Ue Cornella (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
1.62 5.25 3.25 |
| 26/01/2025 18:00 |
Hạng 3 Tây Ban Nha | PD Santa Eulalia Atletico Baleares (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2 u |
0.83 0.98 |
3 2.3 2.88 |











