Đang cập nhật phút và tỷ số| Giải đấu | Thời gian | Đội bóng | Tỷ số | Đội bóng | Tỷ lệ | KQ tỷ lệ | Số BT |
1/2 H | Số BT |
| Hạng 2 Hồng Kông | 18/01/2026 | Citizen | 1-1 | Tai Chung | Hòa | Dưới | 0-1 | Trên | |
| Hạng 2 Hồng Kông | 02/11/2025 | Tai Chung | 6-2 | Citizen | Thắng kèo | Trên | 3-1 | Trên | |
| Hạng 2 Hồng Kông | 26/01/2025 | Citizen | 1-2 | Tai Chung | 1.5 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Hồng Kông | 22/09/2024 | Tai Chung | 0-3 | Citizen | Thua kèo | Trên | 0-2 | Trên | |
| Hạng 2 Hồng Kông | 12/01/2020 | Citizen | 3-4 | Tai Chung | 0.5 | Thua kèo | Trên | 0-3 | Trên |
| Hạng 2 Hồng Kông | 10/03/2019 | Tai Chung | 1-2 | Citizen | 0.5 | Thua kèo | Trên | 0-1 | Trên |
| Hạng 2 Hồng Kông | 14/10/2018 | Citizen | 1-3 | Tai Chung | Thua kèo | Trên | 0-0 | Dưới | |
| Hạng 2 Hồng Kông | 04/02/2018 | Tai Chung | 1-4 | Citizen | 0.5 | Thua kèo | Trên | 0-3 | Trên |
| Hạng 2 Hồng Kông | 29/10/2017 | Citizen | 3-3 | Tai Chung | 1.5 | Thua kèo | Trên | 1-2 | Trên |
| Hạng 2 Hồng Kông | 01/04/2017 | Citizen | 3-1 | Tai Chung | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên | |
| Hạng 2 Hồng Kông | 20/11/2016 | Tai Chung | 2-2 | Citizen | Hòa | Trên | 0-0 | Dưới | |
| Hạng 2 Hồng Kông | 15/05/2016 | Tai Chung | 2-3 | Citizen | 1 | Hòa | Trên | 2-0 | Trên |
| Hạng 2 Hồng Kông | 13/09/2015 | Citizen | 3-1 | Tai Chung | Thắng kèo | Trên | 1-1 | Trên | |
| Hạng 2 Hồng Kông | 29/04/2015 | Tai Chung | 1-4 | Citizen | 2 | Thua kèo | Trên | 1-2 | Trên |
| Hạng 2 Hồng Kông | 26/10/2014 | Citizen | 1-0 | Tai Chung | Thắng kèo | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Hồng Kông | 16/04/2011 | Tai Chung | 0-1 | Citizen | Thua kèo | Dưới | 0-0 | Dưới | |
| Hồng Kông | 11/09/2010 | Citizen | 3-1 | Tai Chung | Thắng kèo | Trên | 2-1 | Trên | |
| Hồng Kông | 30/04/2010 | Tai Chung | 1-3 | Citizen | Thua kèo | Trên | 0-0 | Dưới | |
| Hồng Kông | 17/10/2009 | Citizen | 1-0 | Tai Chung | Thắng kèo | Dưới | 1-0 | Trên | |
Kết quả Kèo Châu Âu: 19 trận đối đầu: Citizen: 6 thắng (32%), 3 hòa (16%), 10 thua (53%) Kết quả Kèo Châu Á: 19 trận đối đầu: Citizen: 6 thắng kèo (32%), 3 hòa kèo (16%), 10 thua kèo (53%)
19 trận đối đầu: 15 TÀI, 4 XỈU, 14 1/2 H TÀI, 5 1/2H XỈU |
|||||||||







