Đang cập nhật phút và tỷ số| 3 | Chen Qiaozhu |
| 21 | Li Mengwen |
| 14 | Qingtong Li |
| 23 | Shao Ziqin |
| 12 | Shimeng Peng (G) |
| 4 | Wang Linlin |
| 7 | Wang Shuang |
| 2 | Chang Chi-Ian |
| 23 | Cheng Ssu-Yu (G) |
| 17 | Chen Jin-Wen |
| 20 | Chen Ying-Hui |
| 21 | Chen Yu-Chin |
| 9 | Hsu Yi-Yun |
| 22 | Huang Ke-Sin
Diễn biến Nữ Trung Quốc vs Nữ Đài Loan |