Thông tin đội bóng U19 Sông Lam Nghệ An | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Việt Nam |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 31/12/2025 15:00 |
U19 Việt Nam | U19 Huda Huế U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
1 |
0.92 0.87 |
2.75 u |
0.97 0.82 |
5.5 1.53 4 |
| 29/12/2025 15:00 |
U19 Việt Nam | U19 Hoàng Anh Gia Lai U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
0.5 |
0.82 0.97 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
3.4 1.9 3.6 |
| 27/12/2025 15:00 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Hà Tĩnh (Hòa) |
0 |
0.8 1 |
2.75 u |
0.97 0.82 |
2.4 2.5 3.5 |
| 19/12/2025 15:00 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Huda Huế (Hòa) |
2 |
0.92 0.87 |
3 u |
0.85 0.95 |
1.18 11 6 |
| 16/12/2025 15:00 |
U19 Việt Nam | U19 Hoàng Anh Gia Lai U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
2.7 2.1 3.75 |
| 28/02/2025 15:30 |
U19 Việt Nam | U19 Pvf Việt Nam U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
1.02 0.77 |
2.05 3.25 3.2 |
| 26/02/2025 16:30 |
U19 Việt Nam | U19 Bà Rịa Vũng Tầu U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
1 |
0.95 0.85 |
3 u |
0.93 0.88 |
4.2 1.53 4.5 |
| 18/02/2025 15:40 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 TP Hồ Chí Minh (Hòa) |
1.5 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
1.27 8.5 4.75 |
| 16/02/2025 15:40 |
U19 Việt Nam | U19 Hà Tĩnh U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
1 |
1 0.8 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
4.75 1.48 4.5 |
| 14/01/2025 14:30 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Pvf Việt Nam (Hòa) |
0.25 |
0.82 0.97 |
3 u |
0.87 0.92 |
3 2.05 3.5 |
| 12/01/2025 17:00 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Ninh Bình (Hòa) |
u |
||||
| 09/01/2025 14:30 |
U19 Việt Nam | U19 Hoài Đức U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
3.75 |
0.95 0.85 |
5 u |
0.88 0.93 |
26 1.05 15 |
| 07/01/2025 17:00 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Vĩnh Phúc (Hòa) |
4.5 |
0.85 0.95 |
4.5 u |
0.9 0.9 |
1.03 41 17 |
| 04/01/2025 17:00 |
U19 Việt Nam | U19 Công An Nhân Dân U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
2.25 |
0.8 1 |
3.75 u |
1 0.8 |
8 1.2 7 |
| 02/01/2025 14:30 |
U19 Việt Nam | U19 Pvf Việt Nam U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.85 |
3 u |
0.97 0.82 |
1.8 3.25 4 |
| 22/12/2024 14:30 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Công An Nhân Dân (Hòa) |
1 |
0.9 0.9 |
3 u |
0.95 0.85 |
1.53 4.5 4.5 |
| 03/03/2024 15:00 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Hà Nội (Hòa) |
u |
||||
| 29/02/2024 14:00 |
U19 Việt Nam | U19 Pvf Việt Nam U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
u |
||||
| 26/02/2024 14:00 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Khatoco Khánh Hòa (Hòa) |
u |
||||
| 24/02/2024 14:00 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Viettel (Hòa) |
u |
||||
| 22/02/2024 14:00 |
U19 Việt Nam | U19 Bình Phước U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
u |
||||
| 29/01/2024 13:30 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Quảng Nam (Hòa) |
u |
||||
| 27/01/2024 15:30 |
U19 Việt Nam | U19 Huda Huế U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
u |
||||
| 24/01/2024 15:30 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Shb Đà Nẵng (Hòa) |
u |
||||
| 17/01/2024 13:30 |
U19 Việt Nam | U19 Quảng Nam U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
u |
||||
| 14/01/2024 15:30 |
U19 Việt Nam | U19 Huda Huế U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
u |
||||
| 12/01/2024 15:30 |
U19 Việt Nam | U19 Shb Đà Nẵng U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
u |
||||
| 30/04/2023 17:30 |
U19 Việt Nam | U19 Bình Phước U19 Sông Lam Nghệ An (Hòa) |
0.5-1 |
0.86 0.86 |
3 u |
1.01 0.73 |
3.80 1.67 4.00 |
| 15/03/2022 13:30 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Nam Định (Hòa) |
1.5 |
0.82 0.82 |
2.5 u |
0.53 1.40 |
1.36 7.25 4.90 |
| 10/03/2022 15:30 |
U19 Việt Nam | U19 Sông Lam Nghệ An U19 Huda Huế (Hòa) |
1 |
0.75 1.00 |
3-3.5 u |
0.89 0.85 |
1.52 5.25 4.20 |











