Thông tin đội bóng Trung Quốc U23 | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Trung Quốc |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 30/09/2026 13:00 |
nam Asiad | Hàn Quốc U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
1.75 |
0.95 0.85 |
2.5 u |
0.8 1 |
1.22 13 5 |
| 26/09/2026 13:00 |
nam Asiad | Trung Quốc U23 Thái Lan U23 (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
1 0.8 |
1.83 3.4 3.7 |
| 23/09/2026 12:30 |
nam Asiad | Trung Quốc U23 United Arab Emirates U23 (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2 u |
0.75 1.05 |
1.8 4.1 3.1 |
| 20/09/2026 12:00 |
nam Asiad | Iran U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
u |
||||
| 20/09/2026 12:00 |
nam Asiad | Trung Quốc U23 Iran U23 (Hòa) |
u |
||||
| 16/09/2026 17:00 |
nam Asiad | Trung Quốc U23 Bắc Triều Tiên U23 (Hòa) |
0.25 |
1.03 0.78 |
2 u |
0.83 0.98 |
2.25 3 2.9 |
| 09/06/2026 18:35 |
International Friendly | Trung Quốc U23 Tajikistan U23 (Hòa) |
0.75 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.83 0.98 |
1.7 4.33 3.4 |
| 06/06/2026 14:30 |
International Friendly | Trung Quốc U23 Tajikistan U23 (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
1.03 0.78 |
1.62 4.5 3.6 |
| 24/01/2026 22:00 |
U23 Châu Á | Trung Quốc U23 Nhật Bản U23 (Hòa) |
0.75 |
0.95 0.85 |
2 u |
0.9 0.9 |
5.25 1.62 3.4 |
| 20/01/2026 22:30 |
U23 Châu Á | Viet Nam U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
0.25 |
0.95 0.85 |
1.75 u |
1.03 0.78 |
2.3 3.8 2.5 |
| 17/01/2026 18:30 |
U23 Châu Á | Uzbekistan U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
0.5 |
0.8 1 |
1.75 u |
0.78 1.03 |
1.8 5.25 3.1 |
| 14/01/2026 18:30 |
U23 Châu Á | Thái Lan U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
2 u |
0.9 0.9 |
3.4 2.15 2.88 |
| 11/01/2026 18:30 |
U23 Châu Á | Trung Quốc U23 Australia U23 (Hòa) |
0.75 |
0.8 1 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
4.1 1.73 3.5 |
| 08/01/2026 21:00 |
U23 Châu Á | Iraq U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
0.25 |
1.05 0.75 |
2 u |
0.78 1.03 |
2.3 3 3 |
| 29/12/2025 23:00 |
International Friendly | Trung Quốc U23 Kyrgyzstan U23 (Hòa) |
u |
||||
| 14/10/2025 15:00 |
International Friendly | Trung Quốc U23 Thái Lan U23 (Hòa) |
1 |
0.9 0.9 |
3 u |
0.97 0.82 |
1.53 5 4 |
| 10/10/2025 15:00 |
International Friendly | Trung Quốc U23 Thái Lan U23 (Hòa) |
u |
||||
| 09/09/2025 18:35 |
U23 Châu Á | Australia U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
u |
||||
| 06/09/2025 18:35 |
U23 Châu Á | Northern Mariana Island U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
u |
||||
| 03/09/2025 18:35 |
U23 Châu Á | Trung Quốc U23 Đông Timo U23 (Hòa) |
u |
||||
| 20/03/2025 18:35 |
International Friendly | Trung Quốc U23 Uzbekistan U23 (Hòa) |
u |
||||
| 22/04/2024 20:00 |
U23 Châu Á | United Arab Emirates U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
2.25 u |
0.98 0.83 |
2.75 2.2 3.4 |
| 19/04/2024 20:00 |
U23 Châu Á | Trung Quốc U23 Hàn Quốc U23 (Hòa) |
1.75 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
8 1.2 6.5 |
| 16/04/2024 20:00 |
U23 Châu Á | Nhật Bản U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
1.75 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
1.2 13 5.5 |
| 02/04/2024 19:00 |
Giao Hữu | Qatar U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
0.25 |
1.03 0.83 |
2.25 u |
1.05 0.8 |
2.3 2.9 3.4 |
| 27/03/2024 01:30 |
Giao Hữu | Saudi Arabia U23 Trung Quốc U23 (Hòa) |
0 |
0.85 0.95 |
2 u |
1 0.8 |
2.5 2.6 3 |
| 26/12/2023 13:00 |
Giao Hữu | Trung Quốc U23 Malaysia U23 (Hòa) |
1.25 |
1.01 0.75 |
2.5 u |
0.76 1 |
1.42 6.75 4.3 |
| 23/12/2023 13:00 |
Giao Hữu | Trung Quốc U23 Malaysia U23 (Hòa) |
1.5 |
1.05 0.8 |
2.75 u |
0.9 0.95 |
1.33 5.75 5 |
| 22/11/2023 18:00 |
Giao Hữu | Trung Quốc U23 Tajikistan U23 (Hòa) |
0.5 |
0.99 0.85 |
2.5 u |
0.8 1.02 |
1.99 3.26 3.21 |
| 01/10/2023 19:00 |
nam Asiad | Trung Quốc U23 Hàn Quốc U23 (Hòa) |
1.5-2 |
0.92 0.78 |
3 u |
0.82 0.78 |
9.20 1.20 5.50 |











