Thông tin đội bóng Sspc Radviliskis | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Litva |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 30/06/2020 23:45 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 1 - 5 | Lietava Jonava * | Thua | 1.5 | Thua | 3.5 | Tài |
| 25/05/2019 22:59 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 1 - 2 | Stumbras | Thua | Thua | Tài | ||
| 30/04/2019 23:15 |
Cúp Quốc Gia Litva | Kazlu Ruda Kaunas | 1 - 3 | Sspc Radviliskis | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 01/05/2018 19:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 0 - 3 | Utenis Utena | Thua | Thua | Tài | ||
| 20/08/2016 22:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 0 - 7 | FK Zalgiris Vilnius | Thua | Thua | Tài | ||
| 05/07/2016 16:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Adiada | 2 - 2 | Sspc Radviliskis | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 11/06/2016 21:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Eurostandartas | 2 - 2 | Sspc Radviliskis | Hòa | Hòa | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 30/06/2020 23:45 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 1 - 5 | Lietava Jonava * | Thua | 1.5 | Thua | 3.5 | Tài |
| 25/05/2019 22:59 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 1 - 2 | Stumbras | Thua | Thua | Tài | ||
| 01/05/2018 19:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 0 - 3 | Utenis Utena | Thua | Thua | Tài | ||
| 20/08/2016 22:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Sspc Radviliskis | 0 - 7 | FK Zalgiris Vilnius | Thua | Thua | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 30/04/2019 23:15 |
Cúp Quốc Gia Litva | Kazlu Ruda Kaunas | 1 - 3 | Sspc Radviliskis | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 05/07/2016 16:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Adiada | 2 - 2 | Sspc Radviliskis | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 11/06/2016 21:00 |
Cúp Quốc Gia Litva | Eurostandartas | 2 - 2 | Sspc Radviliskis | Hòa | Hòa | Tài |











