Thông tin đội bóng South China | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Hồng Kông |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 27/09/2026 16:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Leaper (Hòa) |
1.75 |
0.83 0.98 |
3 u |
0.8 1 |
1.22 9 5.5 |
| 06/09/2026 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Citizen South China (Hòa) |
1.75 |
0.93 0.88 |
4 u |
1 0.8 |
6.25 1.29 5.5 |
| 17/05/2026 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Kwun Tong Fa South China (Hòa) |
u |
||||
| 10/05/2026 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Tung Sing South China (Hòa) |
1 |
0.83 0.98 |
3.25 u |
1 0.8 |
4.1 1.57 4.2 |
| 26/04/2026 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Sham Shui Po (Hòa) |
u |
||||
| 19/04/2026 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Citizen (Hòa) |
u |
||||
| 12/04/2026 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Bright Cerulean South China (Hòa) |
2.5 |
0.95 0.85 |
4 u |
0.93 0.88 |
15 1.13 8 |
| 22/03/2026 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Tai Chung South China (Hòa) |
u |
||||
| 15/03/2026 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Central Western District RSA (Hòa) |
0.25 |
0.85 0.95 |
3.5 u |
0.88 0.93 |
2 2.7 4.1 |
| 08/03/2026 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Hoi King Sa (Hòa) |
u |
||||
| 01/03/2026 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Leaper South China (Hòa) |
u |
||||
| 08/02/2026 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Shatin Sports South China (Hòa) |
0.75 |
0.95 0.85 |
3.5 u |
1 0.8 |
3.9 1.55 4.75 |
| 01/02/2026 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Harmony wse (Hòa) |
u |
||||
| 18/01/2026 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Lucky Mile South China (Hòa) |
u |
||||
| 11/01/2026 16:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Yuen Long (Hòa) |
1.5 |
1 0.8 |
3.75 u |
0.88 0.93 |
1.42 4.75 5 |
| 21/12/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Tai Chung (Hòa) |
u |
||||
| 07/12/2025 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Leaper (Hòa) |
u |
||||
| 30/11/2025 14:00 |
Hạng 2 Hồng Kông | Sham Shui Po South China (Hòa) |
1.25 |
1 0.8 |
3.5 u |
0.83 0.98 |
5.25 1.42 4.5 |
| 23/11/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Bright Cerulean (Hòa) |
1 |
0.88 0.93 |
3.5 u |
0.9 0.9 |
1.55 4.2 4.33 |
| 16/11/2025 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Hoi King Sa South China (Hòa) |
u |
||||
| 02/11/2025 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Lucky Mile (Hòa) |
u |
||||
| 26/10/2025 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Citizen South China (Hòa) |
u |
||||
| 19/10/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Yuen Long South China (Hòa) |
1.25 |
0.8 1 |
3.5 u |
0.88 0.93 |
4 1.5 5.25 |
| 12/10/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Shatin Sports (Hòa) |
0 |
0.8 1 |
3.25 u |
1 0.8 |
2.25 2.45 3.8 |
| 28/09/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Harmony wse South China (Hòa) |
u |
||||
| 21/09/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | Central Western District RSA South China (Hòa) |
u |
||||
| 14/09/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Kwun Tong Fa (Hòa) |
u |
||||
| 07/09/2025 12:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Tung Sing (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
3.25 u |
0.9 0.9 |
1.8 3.25 4 |
| 18/05/2025 14:30 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Tuen Mun Progoal (Hòa) |
u |
||||
| 11/05/2025 12:00 |
Hạng 2 Hồng Kông | South China Yuen Long (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
3.25 u |
0.8 1 |
1.8 3.4 3.9 |











