Thông tin đội bóng Siirtspor | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 11/09/2013 19:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Belediye Vanspor | 1 - 0 | Siirtspor | Thua | Thua | Tài | ||
| 28/09/2012 00:30 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Mersin Idman Yurdu * | 3 - 0 | Siirtspor | Thua | 1.75 | Thua | 3-3.5 | Xỉu |
| 19/09/2012 19:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Siirtspor | 3 - 0 | Mus Ovasispor | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 02/09/2010 00:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Malatyaspor | 2 - 0 | Siirtspor | Thua | Thua | Tài | ||
| 20/09/2006 19:30 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Siirtspor | 1 - 4 | Rizespor | Thua | Thua | Tài | ||
| 30/08/2006 20:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Siirtspor | 1 - 1 | Gaskispor | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 21/09/2005 19:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor * | 3 - 1 | Siirtspor | Thua | 1.75 | Thua | 3-3.5 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 19/09/2012 19:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Siirtspor | 3 - 0 | Mus Ovasispor | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 20/09/2006 19:30 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Siirtspor | 1 - 4 | Rizespor | Thua | Thua | Tài | ||
| 30/08/2006 20:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Siirtspor | 1 - 1 | Gaskispor | Hòa | Hòa | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 11/09/2013 19:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Belediye Vanspor | 1 - 0 | Siirtspor | Thua | Thua | Tài | ||
| 28/09/2012 00:30 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Mersin Idman Yurdu * | 3 - 0 | Siirtspor | Thua | 1.75 | Thua | 3-3.5 | Xỉu |
| 02/09/2010 00:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Malatyaspor | 2 - 0 | Siirtspor | Thua | Thua | Tài | ||
| 21/09/2005 19:00 |
Cúp Quốc Gia Thổ Nhĩ Kỳ | Konyaspor * | 3 - 1 | Siirtspor | Thua | 1.75 | Thua | 3-3.5 | Tài |











