Thông tin đội bóng Ryukyu | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | |
| Địa chỉ | |
| Website | http://www.fcryukyu.com/ |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 17/10/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu Tochigi SC (Hòa) |
u |
||||
| 10/10/2026 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma Ryukyu (Hòa) |
u |
||||
| 03/10/2026 15:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu Zweigen Kanazawa FC (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.88 2.15 3.4 |
| 26/09/2026 15:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu Ehime FC (Hòa) |
0.5 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
3.25 1.9 3.7 |
| 20/09/2026 15:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Mio Biwako Shiga Ryukyu (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
2.2 2.75 3.4 |
| 13/09/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu Kamatamare Sanuki (Hòa) |
0.5 |
1 0.8 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
1.91 3.2 3.5 |
| 09/09/2026 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu Giravanz Kitakyushu (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.05 3 3.4 |
| 05/09/2026 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Kagoshima United Ryukyu (Hòa) |
u |
||||
| 02/09/2026 17:00 |
Cúp Quốc Gia Nhật Bản | Ryukyu Yokohama FC (Hòa) |
0.75 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
4.33 1.67 3.6 |
| 29/08/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu Sc Sagamihara (Hòa) |
0.25 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.98 0.83 |
2.63 2.35 3.2 |
| 22/08/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Osaka Ryukyu (Hòa) |
0.75 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
1.67 4.33 3.5 |
| 15/08/2026 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi Ryukyu (Hòa) |
u |
||||
| 08/08/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Ryukyu Giravanz Kitakyushu (Hòa) |
u |
||||
| 17/07/2026 15:00 |
Giao Hữu | Ryukyu Urawa Red Diamonds (Hòa) |
u |
||||
| 07/06/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Ryukyu (Hòa) |
0 |
0.75 1.05 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
2.35 2.7 3.1 |
| 31/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Imabari FC Ryukyu (Hòa) |
u |
||||
| 23/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Sagan Tosu Ryukyu (Hòa) |
1 |
0.9 0.9 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
1.5 5 4 |
| 17/05/2026 16:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu Gainare Tottori (Hòa) |
0 |
0.75 1.05 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
2.3 2.88 3 |
| 10/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Roasso Kumamoto Ryukyu (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.95 0.85 |
1.8 4.2 3.25 |
| 06/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Tegevajaro Miyazaki Ryukyu (Hòa) |
1.5 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
1.29 9 5.25 |
| 03/05/2026 16:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu Kagoshima United (Hòa) |
0.75 |
0.98 0.83 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
4.5 1.62 3.6 |
| 29/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Renofa Yamaguchi Ryukyu (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
1.65 4.5 3.7 |
| 25/04/2026 17:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu Oita Trinita (Hòa) |
u |
||||
| 18/04/2026 14:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu Giravanz Kitakyushu (Hòa) |
0 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
2.4 2.5 3.3 |
| 12/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Mio Biwako Shiga Ryukyu (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
2.25 u |
0.9 0.9 |
2.2 2.88 3.2 |
| 04/04/2026 15:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu Roasso Kumamoto (Hòa) |
u |
||||
| 29/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Giravanz Kitakyushu Ryukyu (Hòa) |
u |
||||
| 21/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Oita Trinita Ryukyu (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.25 u |
0.87 0.92 |
1.9 3.9 3.3 |
| 14/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Ryukyu Renofa Yamaguchi (Hòa) |
u |
||||
| 08/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Gainare Tottori Ryukyu (Hòa) |
0.25 |
0.97 0.82 |
2.25 u |
1.05 0.75 |
2.25 3 3 |











