Thông tin đội bóng Ocna Mures | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Romania |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 02/08/2023 21:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 2 - 4 | Cs Sanatatea Cluj * | Thua | 1 | Thua | 2.5 | Tài |
| 07/12/2022 22:00 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 0 - 6 | Minaur Baia Mare * | Thua | 0.5 | Thua | 2.5-3 | Tài |
| 09/11/2022 22:00 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 1 - 1 | CS Universitatea Craiova * | Hòa | 3.25 | Thắng | 4 | Xỉu |
| 19/10/2022 19:00 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 1 - 0 | Chindia Targoviste * | Thắng | 1 | Thắng | 2.5 | Xỉu |
| 28/09/2022 20:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 3 - 0 | Css Slatina * | Thắng | 0.25 | Thắng | 3 | Tài |
| 14/09/2022 20:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures * | 1 - 1 | Unirea Ungheni | Hòa | 0 | Hòa | 3 | Xỉu |
| 30/08/2022 21:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 4 - 3 | Metalurgistul Cugir * | Thắng | 1.25 | Thắng | 3.5 | Tài |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 02/08/2023 21:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 2 - 4 | Cs Sanatatea Cluj * | Thua | 1 | Thua | 2.5 | Tài |
| 07/12/2022 22:00 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 0 - 6 | Minaur Baia Mare * | Thua | 0.5 | Thua | 2.5-3 | Tài |
| 09/11/2022 22:00 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 1 - 1 | CS Universitatea Craiova * | Hòa | 3.25 | Thắng | 4 | Xỉu |
| 19/10/2022 19:00 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 1 - 0 | Chindia Targoviste * | Thắng | 1 | Thắng | 2.5 | Xỉu |
| 28/09/2022 20:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 3 - 0 | Css Slatina * | Thắng | 0.25 | Thắng | 3 | Tài |
| 14/09/2022 20:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures * | 1 - 1 | Unirea Ungheni | Hòa | 0 | Hòa | 3 | Xỉu |
| 30/08/2022 21:30 |
Cúp quốc gia Romania | Ocna Mures | 4 - 3 | Metalurgistul Cugir * | Thắng | 1.25 | Thắng | 3.5 | Tài |











