Thông tin đội bóng North Brisbane | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Úc |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 28/06/2026 14:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Ipswich Knights Sc (Hòa) |
0.75 |
0.98 0.83 |
3.75 u |
0.85 0.95 |
3.6 1.65 4.5 |
| 21/06/2026 14:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Redcliffe Pcyc (Hòa) |
0.5 |
0.88 0.93 |
4.5 u |
0.83 0.98 |
1.83 2.75 5 |
| 17/06/2026 16:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Springfield United (Hòa) |
0.75 |
0.95 0.85 |
4.25 u |
0.9 0.9 |
3.4 1.67 4.5 |
| 13/06/2026 14:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Ac Carina North Brisbane (Hòa) |
2.75 |
0.85 0.95 |
4.75 u |
0.83 0.98 |
1.13 13 8 |
| 10/06/2026 16:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Springfield United (Hòa) |
1.25 |
0.8 1 |
4.5 u |
0.97 0.82 |
4 1.5 4.75 |
| 07/06/2026 12:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Logan Roos North Brisbane (Hòa) |
1.25 |
0.83 0.98 |
4.5 u |
0.9 0.9 |
1.57 3.7 4.75 |
| 31/05/2026 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane University of Queensland (Hòa) |
1.25 |
0.83 0.98 |
4.25 u |
0.88 0.93 |
4 1.53 4.75 |
| 23/05/2026 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane North Pine (Hòa) |
1 |
0.8 1 |
4 u |
1 0.8 |
3.6 1.62 4.5 |
| 17/05/2026 14:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Mount Gravatt North Brisbane (Hòa) |
2.25 |
0.83 0.98 |
4.5 u |
1 0.8 |
1.18 8 7 |
| 02/05/2026 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Moggill North Brisbane (Hòa) |
2.75 |
0.9 0.9 |
4.25 u |
0.83 0.98 |
1.13 12 9 |
| 26/04/2026 14:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Yeronga Eagles (Hòa) |
1.75 |
0.95 0.85 |
4.25 u |
0.8 1 |
6.25 1.29 5.5 |
| 18/04/2026 15:15 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Newmarket Sfc North Brisbane (Hòa) |
u |
||||
| 12/04/2026 14:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane North Lakes United (Hòa) |
1 |
0.83 0.98 |
4 u |
0.88 0.93 |
3.6 1.62 4.5 |
| 29/03/2026 16:15 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Ipswich Knights Sc North Brisbane (Hòa) |
u |
||||
| 20/03/2026 17:30 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Redcliffe Pcyc North Brisbane (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
3.75 u |
0.9 0.9 |
2.6 2.1 4 |
| 14/03/2026 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Ac Carina (Hòa) |
u |
||||
| 07/03/2026 16:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Springfield United North Brisbane (Hòa) |
2 |
0.88 0.93 |
4.5 u |
0.83 0.98 |
1.27 6.5 6 |
| 26/08/2025 17:30 |
Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland North Brisbane (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
3.75 u |
0.83 0.98 |
1.67 3.6 4.2 |
| 23/08/2025 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Centenary Stormers (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
4 u |
0.95 0.85 |
2.6 2.15 3.75 |
| 16/08/2025 13:15 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Yeronga Eagles North Brisbane (Hòa) |
0.75 |
0.9 0.9 |
3.75 u |
0.85 0.95 |
1.67 3.6 4.2 |
| 12/08/2025 17:30 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Bayside United North Brisbane (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
3.5 u |
0.9 0.9 |
2.55 2.2 4 |
| 09/08/2025 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Bayside United (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
3.5 u |
0.9 0.9 |
1.75 3.4 4 |
| 05/08/2025 15:45 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane North Pine (Hòa) |
2 |
0.87 0.92 |
3.75 u |
0.97 0.82 |
8.5 1.22 6 |
| 27/07/2025 15:15 |
Hạng nhất Brisbane Úc | University of Queensland North Brisbane (Hòa) |
1.75 |
0.85 0.95 |
3.75 u |
0.9 0.9 |
1.27 7 5.5 |
| 19/07/2025 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Ipswich Knights Sc (Hòa) |
2.5 |
0.85 0.95 |
4.25 u |
0.9 0.9 |
9 1.17 7 |
| 11/07/2025 17:30 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Pine North Brisbane (Hòa) |
2.25 |
0.95 0.85 |
4.25 u |
0.85 0.95 |
1.2 7 7 |
| 05/07/2025 14:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Ac Carina North Brisbane (Hòa) |
1.5 |
0.95 0.85 |
4.25 u |
0.9 0.9 |
1.4 5 5 |
| 29/06/2025 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | Centenary Stormers North Brisbane (Hòa) |
0 |
1 0.8 |
4 u |
0.85 0.95 |
2.5 2.25 3.75 |
| 26/06/2025 15:30 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Newmarket Sfc (Hòa) |
2.5 |
0.82 0.97 |
4.25 u |
0.85 0.95 |
10 1.16 7 |
| 21/06/2025 15:00 |
Hạng nhất Brisbane Úc | North Brisbane Mount Gravatt (Hòa) |
0.75 |
1 0.8 |
4 u |
0.8 1 |
3.6 1.61 4.33 |











