Thông tin đội bóng Leicester City U19 | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Châu Âu |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 07/12/2016 20:00 |
Champions League UEFA U19 | Porto U19 * | 2 - 1 | Leicester City U19 | Thua | 1.75 | Thắng | 3.5 | Xỉu |
| 22/11/2016 21:45 |
Champions League UEFA U19 | Leicester City U19 | 2 - 3 | Club Brugge U19 * | Thua | 0.25 | Thua | 3 | Tài |
| 02/11/2016 22:00 |
Champions League UEFA U19 | Kobenhavn U19 * | 3 - 2 | Leicester City U19 | Thua | 0.25 | Thua | 3 | Tài |
| 18/10/2016 19:00 |
Champions League UEFA U19 | Leicester City U19 * | 3 - 2 | Kobenhavn U19 | Thắng | 0.25 | Thắng | 3 | Tài |
| 27/09/2016 20:00 |
Champions League UEFA U19 | Leicester City U19 | 0 - 2 | Porto U19 * | Thua | 0.25 | Thua | 3 | Xỉu |
| 14/09/2016 00:00 |
Champions League UEFA U19 | Club Brugge U19 * | 2 - 1 | Leicester City U19 | Thua | 0.25 | Thua | 3-3.5 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 22/11/2016 21:45 |
Champions League UEFA U19 | Leicester City U19 | 2 - 3 | Club Brugge U19 * | Thua | 0.25 | Thua | 3 | Tài |
| 18/10/2016 19:00 |
Champions League UEFA U19 | Leicester City U19 * | 3 - 2 | Kobenhavn U19 | Thắng | 0.25 | Thắng | 3 | Tài |
| 27/09/2016 20:00 |
Champions League UEFA U19 | Leicester City U19 | 0 - 2 | Porto U19 * | Thua | 0.25 | Thua | 3 | Xỉu |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 07/12/2016 20:00 |
Champions League UEFA U19 | Porto U19 * | 2 - 1 | Leicester City U19 | Thua | 1.75 | Thắng | 3.5 | Xỉu |
| 02/11/2016 22:00 |
Champions League UEFA U19 | Kobenhavn U19 * | 3 - 2 | Leicester City U19 | Thua | 0.25 | Thua | 3 | Tài |
| 14/09/2016 00:00 |
Champions League UEFA U19 | Club Brugge U19 * | 2 - 1 | Leicester City U19 | Thua | 0.25 | Thua | 3-3.5 | Xỉu |











