Thông tin đội bóng Hassleholms If | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Thụy Điển |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 27/06/2026 00:30 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Tvaakers IF (Hòa) |
0.5 |
0.98 0.83 |
2.75 u |
0.78 1.03 |
1.91 3.4 3.5 |
| 23/06/2026 00:00 |
Cúp Quốc Gia Thụy Điển | Rappe Goif Hassleholms If (Hòa) |
2 |
0.9 0.9 |
3.5 u |
0.9 0.9 |
9 1.2 6 |
| 19/06/2026 00:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Skovde AIK Hassleholms If (Hòa) |
0.25 |
0.9 0.9 |
2.75 u |
0.93 0.88 |
2.8 2.05 3.7 |
| 14/06/2026 18:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Trelleborgs FF (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
3.5 1.8 3.6 |
| 10/06/2026 00:00 |
Cúp Quốc Gia Thụy Điển | Rappe Goif Hassleholms If (Hòa) |
1.75 |
0.95 0.85 |
3.25 u |
0.8 1 |
8 1.22 6.25 |
| 05/06/2026 00:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Laholms Hassleholms If (Hòa) |
0.75 |
0.98 0.83 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
4.33 1.62 3.75 |
| 30/05/2026 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Utsiktens BK (Hòa) |
1.25 |
0.98 0.83 |
3 u |
0.85 0.95 |
1.44 5.5 4.2 |
| 23/05/2026 00:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Kristianstads FF Hassleholms If (Hòa) |
0 |
0.8 1 |
2.75 u |
1 0.8 |
2.35 2.5 3.4 |
| 17/05/2026 18:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Jonkopings Sodra IF Hassleholms If (Hòa) |
0.75 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
1.67 4.5 3.5 |
| 14/05/2026 00:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Eskilsminne IF (Hòa) |
0.25 |
0.8 1 |
2.75 u |
0.8 1 |
2 3 3.5 |
| 09/05/2026 00:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Ariana Hassleholms If (Hòa) |
0.25 |
0.83 0.98 |
2.5 u |
0.8 1 |
2.05 3 3.4 |
| 01/05/2026 18:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Lunds BK (Hòa) |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.05 3.1 3.25 |
| 25/04/2026 18:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Angelholms FF Hassleholms If (Hòa) |
u |
||||
| 18/04/2026 00:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Bk Olympic (Hòa) |
u |
||||
| 11/04/2026 00:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Rosengard (Hòa) |
0.25 |
1.02 0.77 |
2.75 u |
0.87 0.92 |
2.35 2.62 3.3 |
| 03/04/2026 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Trollhattan Hassleholms If (Hòa) |
0 |
0.83 0.98 |
2.75 u |
0.88 0.93 |
2.55 2.3 3.5 |
| 28/03/2026 19:00 |
Giao Hữu | Hassleholms If Varbergs BoIS FC (Hòa) |
u |
||||
| 14/03/2026 19:15 |
Giao Hữu | Hassleholms If Kristianstads FF (Hòa) |
u |
||||
| 07/03/2026 19:00 |
Giao Hữu | Hassleholms If Rosengard (Hòa) |
u |
||||
| 14/02/2026 19:30 |
Giao Hữu | Ariana Hassleholms If (Hòa) |
u |
||||
| 07/02/2026 19:00 |
Giao Hữu | Hassleholms If Laholms (Hòa) |
u |
||||
| 31/01/2026 19:00 |
Giao Hữu | Lunds BK Hassleholms If (Hòa) |
u |
||||
| 08/11/2025 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Angelholms FF (Hòa) |
u |
||||
| 01/11/2025 19:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Rosengard Hassleholms If (Hòa) |
0.25 |
0.98 0.83 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
3.1 2.05 3.3 |
| 25/10/2025 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Skovde AIK Hassleholms If (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
3.5 1.8 3.6 |
| 18/10/2025 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Husqvarna FF (Hòa) |
0.5 |
0.9 0.9 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
1.83 3.5 3.5 |
| 12/10/2025 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Norrby IF (Hòa) |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
2.7 2.1 3.7 |
| 04/10/2025 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Torslanda IK Hassleholms If (Hòa) |
0.75 |
0.83 0.98 |
2.75 u |
1 0.8 |
3.9 1.7 3.7 |
| 27/09/2025 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Hassleholms If Jonkopings Sodra IF (Hòa) |
0.25 |
0.85 0.95 |
2.25 u |
0.8 1 |
2.75 2.15 3.5 |
| 20/09/2025 21:00 |
Hạng 2 Thụy Điển miền Bắc | Ifk Skovde Hassleholms If (Hòa) |
u |
||||











