Thông tin đội bóng Fukushima United FC | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Trận đấu | Kèo Châu Á | Tài xỉu | Châu Âu | ||
| 21/10/2026 11:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Fukushima United FC Giravanz Kitakyushu (Hòa) |
0.25 |
0.88 0.93 |
3 u |
0.8 1 |
2.1 2.88 3.5 |
| 17/10/2026 12:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Gifu Fukushima United FC (Hòa) |
u |
||||
| 10/10/2026 14:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Fukushima United FC Mio Biwako Shiga (Hòa) |
u |
||||
| 04/10/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Kagoshima United Fukushima United FC (Hòa) |
1.5 |
0.98 0.83 |
3.25 u |
0.98 0.83 |
1.4 6 4.2 |
| 29/09/2026 17:00 |
Cúp Quốc Gia Nhật Bản | Fukushima United FC Mito Hollyhock (Hòa) |
1.5 |
0.78 1.03 |
2.75 u |
0.78 1.03 |
4.1 1.55 5 |
| 26/09/2026 15:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Fukushima United FC AC Nagano Parceiro (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
2.2 2.7 3.5 |
| 18/09/2026 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Osaka Fukushima United FC (Hòa) |
0.75 |
0.95 0.85 |
3 u |
0.98 0.83 |
1.73 3.8 3.7 |
| 12/09/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Fukushima United FC Roasso Kumamoto (Hòa) |
0 |
1 0.8 |
2.5 u |
0.85 0.95 |
2.6 2.38 3.25 |
| 09/09/2026 17:00 |
Cúp Quốc Gia Nhật Bản | Fukushima United FC Vegalta Sendai (Hòa) |
1 |
0.8 1 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
4.5 1.53 4 |
| 05/09/2026 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma Fukushima United FC (Hòa) |
u |
||||
| 29/08/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Fukushima United FC Nara Club (Hòa) |
0.25 |
1 0.8 |
2.75 u |
0.8 1 |
2.1 2.75 3.6 |
| 26/08/2026 17:00 |
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | Yokohama F Marinos Fukushima United FC (Hòa) |
u |
||||
| 22/08/2026 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Gainare Tottori Fukushima United FC (Hòa) |
0 |
0.9 0.9 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.5 2.5 3.25 |
| 19/08/2026 17:00 |
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | Fukushima United FC Oyama Sc (Hòa) |
u |
||||
| 15/08/2026 17:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Zweigen Kanazawa FC Fukushima United FC (Hòa) |
u |
||||
| 09/08/2026 16:00 |
Hạng 3 Nhật Bản | Fukushima United FC Kamatamare Sanuki (Hòa) |
0 |
0.78 1.03 |
2.5 u |
0.83 0.98 |
2.3 2.63 3.3 |
| 07/06/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Ryukyu (Hòa) |
0 |
0.75 1.05 |
2.5 u |
0.9 0.9 |
2.35 2.7 3.1 |
| 01/06/2026 17:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Vanraure Hachinohe Fukushima United FC (Hòa) |
0.5 |
0.83 0.98 |
2.25 u |
0.85 0.95 |
1.75 4.2 3.2 |
| 24/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Matsumoto Yamaga FC Fukushima United FC (Hòa) |
0.75 |
0.85 0.95 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.65 4.2 3.6 |
| 16/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Consadole Sapporo (Hòa) |
u |
||||
| 10/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Jubilo Iwata (Hòa) |
0.5 |
0.9 0.9 |
2.75 u |
0.9 0.9 |
3.5 1.85 3.7 |
| 06/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fujieda Myfc Fukushima United FC (Hòa) |
0.5 |
0.88 0.93 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
1.9 3.6 3.5 |
| 03/05/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Omiya Ardija (Hòa) |
0.75 |
0.98 0.83 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
3.75 1.6 4.5 |
| 29/04/2026 16:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | AC Nagano Parceiro Fukushima United FC (Hòa) |
0.25 |
0.97 0.82 |
2.5 u |
0.95 0.85 |
3.1 2.05 3.3 |
| 25/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Ventforet Kofu (Hòa) |
0.5 |
0.95 0.85 |
2.75 u |
0.95 0.85 |
3.25 1.8 3.9 |
| 19/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Gifu (Hòa) |
u |
||||
| 12/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Ban Di Tesi Iwaki (Hòa) |
0.75 |
1.03 0.78 |
2.75 u |
0.83 0.98 |
5 1.6 3.5 |
| 04/04/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Consadole Sapporo Fukushima United FC (Hòa) |
u |
||||
| 29/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Matsumoto Yamaga FC (Hòa) |
u |
||||
| 21/03/2026 12:00 |
Hạng 2 Nhật Bản | Fukushima United FC Fujieda Myfc (Hòa) |
0 |
0.82 0.97 |
2.75 u |
0.85 0.95 |
2.45 2.55 3.5 |











