Thông tin đội bóng Chabab Atlas Khenifra | |
| Thành lập | |
| Quốc gia | Morocco |
| Địa chỉ | |
| Website | |
| Tuổi trung bình | (Đang cập nhật) |
| Danh hiệu | (Đang cập nhật) |
| Số lượng fan | (Đang cập nhật) |
| Tags (Từ khóa) | |
| Ngày | Giải đấu | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả | TL Châu Á | KQ Châu Á | TL Tài xỉu | KQ Tài xỉu |
| 18/05/2026 01:00 |
Cúp Quốc Gia Maroc | Chabab Atlas Khenifra | 0 - 2 | CODM Meknes * | Thua | 0.75 | Thua | 2.25 | Xỉu |
| 09/05/2026 22:00 |
Hạng 2 Maroc | Js Soualem | 0 - 1 | Chabab Atlas Khenifra | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 27/04/2026 00:00 |
Hạng 2 Maroc | Maghrib Association Tetouan | 2 - 1 | Chabab Atlas Khenifra | Thua | Thua | Tài | ||
| 28/03/2026 21:00 |
Hạng 2 Maroc | Chabab Ben Guerir | 4 - 0 | Chabab Atlas Khenifra | Thua | Thua | Tài | ||
| 15/03/2026 05:00 |
Hạng 2 Maroc | Chabab Atlas Khenifra * | 1 - 0 | JSM Jeunesse Sportive El Massira | Thắng | 0 | Thắng | 1.75 | Xỉu |
| 02/03/2026 05:00 |
Hạng 2 Maroc | Chabab Atlas Khenifra * | 1 - 0 | Stade Marocain Du Rabat | Thắng | 0.25 | Thắng | 1.75 | Xỉu |
| 23/02/2026 05:00 |
Hạng 2 Maroc | Wydad Fes * | 1 - 0 | Chabab Atlas Khenifra | Thua | 0.25 | Thua | 1.75 | Xỉu |
| 14/02/2026 21:00 |
Hạng 2 Maroc | Amal Tiznit * | 0 - 0 | Chabab Atlas Khenifra | Hòa | 0.5 | Thắng | 1.75 | Xỉu |
| 07/02/2026 21:00 |
Hạng 2 Maroc | Chabab Atlas Khenifra * | 1 - 2 | Usm Oujda | Thua | 0.25 | Thua | 1.75 | Tài |
| 31/01/2026 21:00 |
Hạng 2 Maroc | KAC de Kenitra | 1 - 1 | Chabab Atlas Khenifra | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 24/01/2026 21:00 |
Hạng 2 Maroc | Chabab Atlas Khenifra | 0 - 0 | Raja de Beni Mellal | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 06/12/2025 21:00 |
Hạng 2 Maroc | SCCM Chabab Mohamedia | 0 - 3 | Chabab Atlas Khenifra | Thắng | Thắng | Tài | ||
| 29/11/2025 21:00 |
Hạng 2 Maroc | Wydad Temara * | 0 - 0 | Chabab Atlas Khenifra | Hòa | 0.25 | Thắng | 1.75 | Xỉu |
| 23/11/2025 00:00 |
Hạng 2 Maroc | Chabab Atlas Khenifra | 1 - 1 | Js Soualem | Hòa | Hòa | Tài | ||
| 17/11/2025 00:00 |
Hạng 2 Maroc | MCO Mouloudia Oujda * | 1 - 0 | Chabab Atlas Khenifra | Thua | 0.25 | Thua | 1.75 | Xỉu |











