|
Thống kê theo tỷ lệ kèo Châu Âu :
|
||||||||||
| STT | Đội bóng | Số trận | Tỷ lệ thắng (%) | Tỷ lệ hòa (%) | Tỷ lệ thua (%) | Phân tích | ||||
| 1 | New Zealand | 5 | 100 | 0 | 0 | Chi tiết | ||||
| 2 | New Caledonia | 5 | 60 | 20 | 20 | Chi tiết | ||||
| 3 | Tahiti | 4 | 50 | 0 | 50 | Chi tiết | ||||
| 4 | Samoa | 4 | 25 | 25 | 50 | Chi tiết | ||||
| 5 | Tonga | 2 | 50 | 50 | 0 | Chi tiết | ||||
| 6 | Solomon Islands | 3 | 33 | 0 | 67 | Chi tiết | ||||
| 7 | Fiji | 4 | 25 | 50 | 25 | Chi tiết | ||||
| 8 | American Samoa | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 9 | Cook Islands | 1 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| 10 | Papua New Guinea | 3 | 0 | 33 | 67 | Chi tiết | ||||
| 11 | Vanuatu | 2 | 0 | 0 | 100 | Chi tiết | ||||
| Mùa giải | |
| Giải cùng quốc gia | |
| Thống kê khác |